Máy khoan bàn: Cấu tạo, ứng dụng và tiêu chí lựa chọn

Máy khoan bàn: Cấu tạo, ứng dụng và tiêu chí lựa chọn

16:43 - 15/09/2026

Máy khoan bàn là dòng máy khoan cơ khí dùng để tạo lỗ trên chi tiết kim loại nhỏ và trung bình. Nhờ trục chính được dẫn hướng và phôi gá cố định, máy kiểm soát vị trí, chiều sâu và độ vuông góc tốt hơn máy khoan cầm tay. Khi lựa chọn, người mua không nên chỉ dựa vào công suất hoặc đường kính khoan lớn nhất mà cần xem xét cấu tạo, phạm vi làm việc, tốc độ, độ cứng vững và nhu cầu gia công thực tế của xưởng.

Máy khoan bàn là gì?

Máy khoan bàn là một loại máy khoan cơ khí được lắp cố định trên bàn hoặc giá đỡ, dùng chủ yếu để tạo lỗ trên chi tiết kim loại. Máy thường gồm đế, thân trụ, bàn gá phôi, động cơ, trục chính, cơ cấu tiến dao và đầu kẹp dụng cụ. Khi gia công, mũi khoan quay quanh đường tâm, đồng thời được đưa xuống theo phương dọc trục để cắt vật liệu.

So với máy khoan cầm tay, máy khoan bàn giúp kiểm soát tốt hơn vị trí, chiều sâu và độ vuông góc của lỗ nhờ trục chính được dẫn hướng và phôi được gá cố định. Một số máy khoan cơ khí còn có thể khoét, doa, vát miệng hoặc ta rô khi có cấu hình phù hợp. Khi lựa chọn đơn vị bán máy khoan bàn, cần căn cứ vào vật liệu, đường kính lỗ, kích thước phôi và tần suất sử dụng.

 Máy khoan bàn ERLO GROUP SE series

Máy khoan bàn ERLO GROUP SE series 

>> Máy khoan bàn ERLO GROUP SE series hợp các chi tiết cứng vững như plate dày, bệ gá, gối đỡ, mặt bích cỡ vừa.

Cấu tạo của máy khoan bàn

Máy khoan bàn có kết cấu tương đối gọn nhưng vẫn bảo đảm độ cứng vững cần thiết cho gia công lỗ. Một máy khoan cơ khí tiêu chuẩn thường gồm các bộ phận chính sau:

  • Đế máy: Đỡ toàn bộ máy và được cố định lên bàn hoặc giá chuyên dụng. Khối lượng và độ cứng của đế góp phần hạn chế rung động khi khoan.
  • Thân trụ: Liên kết đế với đầu máy, đồng thời đỡ và dẫn hướng cho bàn làm việc. Thân trụ phải đủ cứng vững để hạn chế biến dạng dưới tác dụng của lực cắt.
  • Bàn làm việc: Dùng để gá chi tiết, ê tô hoặc đồ gá. Bàn của máy khoan bàn thường có rãnh lắp ghép, có thể điều chỉnh độ cao và xoay quanh thân trụ; một số loại còn cho phép nghiêng bàn.
  • Đầu máy và cơ cấu truyền động: Đầu máy chứa động cơ, trục chính, ổ đỡ và bộ truyền động. Chuyển động từ động cơ được truyền tới trục chính qua bộ truyền đai, bánh đai hoặc hộp tốc độ tùy thiết kế.
  • Trục chính và ống trượt: Trục chính truyền chuyển động quay tới mũi khoan, còn ống trượt dẫn hướng trục chính khi tiến xuống. Dụng cụ được lắp bằng đầu kẹp hoặc côn trục chính.
  • Cơ cấu tiến dao: Tay quay giúp người vận hành đưa mũi khoan xuống chi tiết. Cữ chặn chiều sâu hỗ trợ kiểm soát hành trình và duy trì chiều sâu lỗ khi gia công lặp lại.
  • Bộ phận điều khiển và bảo vệ: Máy có công tắc khởi động, dừng máy, thiết bị bảo vệ điện và tấm che đầu kẹp tùy cấu hình.

Cấu tạo của máy khoan bàn ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng vững, độ đảo trục chính và khả năng gia công ổn định. Khi lựa chọn đơn vị bán máy khoan bàn, cần kiểm tra cả kết cấu máy, phạm vi làm việc và chất lượng các bộ phận thay vì chỉ dựa vào công suất động cơ.

Cấu tạo của máy khoan bàn

Nguyên lý hoạt động của máy khoan bàn

Máy khoan bàn hoạt động dựa trên sự phối hợp giữa chuyển động quay của mũi khoan và chuyển động tiến dao theo phương dọc trục. Động cơ truyền chuyển động tới trục chính qua bộ truyền đai, bánh đai hoặc hộp tốc độ. Trục chính làm mũi khoan quay, trong khi tay quay hoặc cơ cấu tiến dao đưa dụng cụ xuống chi tiết đã được cố định trên bàn máy.

Khi mũi khoan tiếp xúc với phôi, các lưỡi cắt bóc vật liệu để hình thành lỗ, còn phoi được đưa ra ngoài theo rãnh xoắn của dụng cụ. Khi khoan lỗ sâu, người vận hành có thể rút mũi khoan theo từng khoảng để hỗ trợ thoát phoi và đưa dung dịch làm mát vào vùng cắt. Quá trình tiếp tục đến khi đạt chiều sâu đã thiết lập bằng cữ chặn hoặc thước đo trên máy khoan bàn.

Trước khi gia công, cần lựa chọn tốc độ trục chính và lượng tiến dao theo vật liệu, đường kính mũi khoan và chiều sâu lỗ. Chế độ không phù hợp có thể làm tăng nhiệt, mòn dụng cụ, phát sinh ba via hoặc sai lệch kích thước. Nguyên lý này được áp dụng phổ biến trên máy khoan cơ khí tiến dao bằng tay và máy có tiến dao tự động. Khi tham khảo đơn vị bán máy khoan bàn, cần kiểm tra dải tốc độ, hành trình trục chính, độ đảo và khả năng điều chỉnh chiều sâu của máy.

>> Máy khoan bàn ERLO GROUP V series phù hợp cho bảo trì–lắp ráp: khoan lỗ nhỏ–trung bình, thao tác nhanh gọn và các công việc lặp lại cần kiểm soát. 

Máy khoan bàn được ứng dụng như thế nào?

Máy khoan bàn được sử dụng chủ yếu để gia công lỗ trên các chi tiết kim loại có kích thước nhỏ và trung bình. Nhờ trục chính được dẫn hướng và phôi được cố định trên bàn máy, thiết bị phù hợp với những công việc cần kiểm soát vị trí, chiều sâu và độ vuông góc của lỗ tốt hơn máy khoan cầm tay.

Các nguyên công có thể thực hiện trên máy khoan bàn gồm:

  • Khoan tạo lỗ: Gia công lỗ thông hoặc lỗ không thông trên thép, gang, nhôm, đồng và các vật liệu phù hợp khác.

Khoan tạo lỗ

Mũi khoan đang tạo lỗ trên tấm thép, phôi được định vị bằng dưỡng khoan

  • Khoan tâm và khoan dẫn hướng: Tạo vị trí ban đầu để hạn chế mũi khoan lệch khỏi tâm lỗ.

Khoan tâm và khoan dẫn hướng

Dao khoan định tâm đang tạo các lỗ dẫn hướng trên phôi kim loại, giúp mũi khoan chính bắt đầu đúng vị trí và hạn chế lệch tâm

  • Khoan mở rộng và khoét bậc: Tăng đường kính lỗ có sẵn hoặc tạo phần bậc để lắp đầu bu lông, vít và các chi tiết liên kết.

Khoan mở rộng và khoét bậc

Dao khoét đang mở rộng phần trên của lỗ đã khoan, tạo bậc hình trụ có đáy phẳng

>> Máy khoan bàn Frejoth UMD-825V series dành cho nhu cầu khoan “nặng tay” hơn, ổn định hơn khi làm chi tiết dày vừa và lỗ lớn hơn nhóm phổ thông.

  • Vát miệng lỗ: Loại bỏ cạnh sắc, hỗ trợ lắp ráp hoặc tạo chỗ tựa cho vít đầu chìm.

Vát miệng lỗ

Dao vát côn đặt trên lỗ kim loại và vít đầu chìm tương ứng

  • Doa lỗ: Cải thiện kích thước và chất lượng bề mặt của lỗ đã gia công trước, với điều kiện máy, dụng cụ và chế độ cắt phù hợp.

Doa lỗ

Dao doa đang đi vào lỗ đã gia công sơ bộ để hiệu chỉnh kích thước, hình dạng và chất lượng bề mặt lỗ.

  • Ta rô: Gia công ren trong khi máy khoan cơ khí có tốc độ thấp, khả năng đảo chiều hoặc đầu ta rô chuyên dụng.

Trong thực tế, máy khoan bàn được dùng tại xưởng sửa chữa, xưởng chế tạo chi tiết, bộ phận bảo trì nhà máy, cơ sở sản xuất đồ gá và trường đào tạo nghề. Máy đặc biệt phù hợp với sản xuất đơn chiếc, lô nhỏ hoặc những công việc khoan lặp lại có sử dụng cữ chiều sâu và đồ gá.

Phạm vi ứng dụng của máy khoan bàn bị giới hạn bởi khả năng khoan, hành trình trục chính, khoảng cách từ tâm trục chính đến thân máy và kích thước bàn làm việc. Không nên sử dụng máy để phay nếu nhà sản xuất không cho phép, vì trục chính và đầu kẹp của nhiều máy khoan cơ khí không được thiết kế để chịu lực cắt ngang. Khi tư vấn hoặc bán máy khoan bàn, cần đối chiếu các giới hạn này với kích thước và yêu cầu gia công thực tế.

>> Máy khoan bàn Frejoth UMD-16V phù hợp khoan chính xác trên chi tiết nhỏ–vừa, thao tác đa dạng vật liệu trong ngày. 

Các thông số kỹ thuật cần kiểm tra khi chọn máy khoan bàn

Khi lựa chọn máy khoan bàn, cần đối chiếu đồng thời khả năng gia công, phạm vi gá phôi, trục chính, tốc độ và độ cứng vững. Thông số do đơn vị bán máy khoan bàn cung cấp phải ghi rõ đơn vị đo và điều kiện xác định để người mua so sánh chính xác.

Khả năng khoan lớn nhất

Khả năng khoan lớn nhất cho biết đường kính lỗ tối đa mà máy có thể gia công trong một loại vật liệu xác định. Cần kiểm tra vật liệu dùng làm căn cứ công bố vì khả năng khoan thép, gang và kim loại màu không giống nhau. Đường kính kẹp lớn nhất của đầu kẹp chỉ phản ánh kích thước chuôi dụng cụ, không phải khả năng khoan thực tế của máy khoan bàn.

Phạm vi làm việc của máy

Các thông số chính cần kiểm tra gồm:

  • Khoảng cách từ tâm trục chính đến thân trụ.
  • Hành trình trục chính.
  • Khoảng cách từ đầu trục chính đến bàn máy.
  • Khoảng cách từ đầu trục chính đến đế máy.

Khoảng cách từ tâm trục chính đến thân trụ quyết định phạm vi đưa vị trí cần khoan vào dưới dụng cụ. Hành trình trục chính phải đáp ứng chiều sâu lỗ dự kiến, còn khoảng cách đến bàn và đế máy quyết định chiều cao tối đa của chi tiết, ê tô và đồ gá có thể lắp trên máy.

Xác định phạm vi gia công của máy

Xác định phạm vi gia công của máy

Trục chính và khả năng lắp dụng cụ

Cần kiểm tra cỡ côn trục chính, phạm vi đầu kẹp và độ đảo của trục chính. Cỡ côn ảnh hưởng đến khả năng lắp mũi khoan, đầu kẹp và các dụng cụ gia công lỗ. Độ đảo càng lớn thì nguy cơ sai lệch vị trí, kích thước và độ tròn của lỗ càng cao.

Cận cảnh cụm trục chính, ống trượt và đầu cặp mũi khoan

Cận cảnh cụm trục chính, ống trượt và đầu cặp mũi khoan

>> Máy khoan bàn Frejoth UMD-16SA series phù hợp xưởng cơ khí nhỏ, xưởng sửa chữa/bảo trì 

Tốc độ, công suất và tiến dao

Dải tốc độ trục chính phải phù hợp với đường kính mũi khoan và vật liệu gia công. Tốc độ thấp thường cần thiết khi khoan đường kính lớn hoặc vật liệu khó gia công, trong khi tốc độ cao phù hợp hơn với mũi khoan nhỏ.

Công suất động cơ cần được đánh giá cùng cơ cấu truyền động và khả năng tạo mô-men xoắn ở tốc độ thấp. Một số máy khoan cơ khí còn có tiến dao tự động, cữ chặn chiều sâu hoặc khả năng điều chỉnh lượng tiến dao để hỗ trợ gia công lặp lại.

Bàn làm việc và độ cứng vững

Cần kiểm tra kích thước bàn, rãnh lắp ghép, tải trọng, khả năng nâng hạ, xoay hoặc nghiêng bàn. Đế máy, thân trụ, đầu máy và bàn làm việc phải đủ cứng vững để hạn chế rung động và biến dạng dưới tác dụng của lực cắt.

Ngoài ra, nguồn điện, kích thước tổng thể, khối lượng và thiết bị bảo vệ phải phù hợp với điều kiện của xưởng. Khi tham khảo nơi bán máy khoan bàn, người mua nên yêu cầu bảng thông số đầy đủ và kiểm tra khả năng vận hành thực tế thay vì chỉ dựa vào công suất hoặc đường kính khoan danh nghĩa.

Cận cảnh bàn làm việc có rãnh chữ T, lỗ thoát mũi khoan

Cận cảnh bàn làm việc có rãnh chữ T, lỗ thoát mũi khoan

Tiêu chí lựa chọn máy khoan bàn phù hợp

Lựa chọn máy khoan bàn cần bắt đầu từ yêu cầu gia công thực tế thay vì chỉ so sánh công suất hoặc đường kính khoan lớn nhất. Người mua nên xác định rõ loại chi tiết, vật liệu, kích thước lỗ, sản lượng và điều kiện sử dụng trước khi chọn máy khoan cơ khí.

Xác định vật liệu và yêu cầu của lỗ khoan

Cần xác định vật liệu thường gia công là thép, gang, nhôm hay kim loại màu; đồng thời làm rõ đường kính, chiều sâu, số lượng và dạng lỗ. Với lỗ sâu hoặc vật liệu khó gia công, máy phải có tốc độ thấp phù hợp, đủ mô-men xoắn và tạo điều kiện thoát phoi thuận lợi.

Nếu lỗ có yêu cầu chặt về kích thước, độ tròn hoặc chất lượng bề mặt, cần dự kiến thêm nguyên công khoét hoặc doa. Không nên mặc định máy khoan bàn có thể hoàn thiện mọi lỗ chính xác chỉ trong một lần khoan.

Chọn khả năng khoan và phạm vi làm việc

Khả năng khoan danh nghĩa nên đáp ứng đường kính thường sử dụng và có mức dự phòng hợp lý. Tuy nhiên, không cần chọn máy quá lớn nếu phần lớn công việc chỉ sử dụng mũi khoan nhỏ.

Khoảng cách từ tâm trục chính đến thân trụ, hành trình trục chính và khoảng cách từ đầu trục chính đến bàn phải phù hợp với kích thước phôi, đồ gá và chiều sâu lỗ. Đây là các thông số quyết định chi tiết có thể bố trí và gia công thuận lợi trên máy hay không.

>> Máy khoan bàn Frejoth UMD-25SFD phù hợp khi cần khoan lỗ lớn hơn và yêu cầu độ vững trong gia công, nhưng vẫn muốn máy dễ dùng/dễ bảo trì.

Đánh giá độ chính xác và độ cứng vững

Máy khoan bàn cần có trục chính quay ổn định, độ đảo thấp, thân trụ chắc chắn và bàn làm việc ít biến dạng. Độ cứng vững không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng lỗ mà còn giúp hạn chế rung động, tiếng ồn và mòn dụng cụ.

Khi kiểm tra máy khoan cơ khí, cần đánh giá độ đảo tại trục chính hoặc vị trí lắp dụng cụ, khe hở của ống trượt và khả năng giữ chắc bàn máy. Chất lượng đầu kẹp, ê tô và đồ gá cũng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả gia công.

Lựa chọn tốc độ và phương thức tiến dao

Dải tốc độ càng rộng thì máy càng dễ thích ứng với nhiều đường kính mũi khoan và vật liệu khác nhau. Máy thường xuyên khoan lỗ lớn cần tốc độ thấp và khả năng truyền mô-men phù hợp; máy chủ yếu khoan lỗ nhỏ cần có các cấp tốc độ cao hơn.

Tiến dao bằng tay phù hợp với sửa chữa, đào tạo và sản xuất số lượng nhỏ. Với công việc khoan lặp lại, có thể cân nhắc máy khoan bàn có cữ chiều sâu, tiến dao tự động hoặc khả năng ta rô để cải thiện tính ổn định và năng suất.

Kiểm tra điều kiện lắp đặt và an toàn

Nguồn điện, kích thước, khối lượng và vị trí đặt máy phải phù hợp với hạ tầng xưởng. Bàn hoặc giá đỡ cần đủ chắc để cố định máy và hạn chế rung động. Máy cũng nên có thiết bị bảo vệ điện, nối đất, tấm che đầu kẹp và công tắc dừng thuận tiện.

Đánh giá bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật

Đơn vị bán máy khoan bàn cần cung cấp bảng thông số rõ ràng, hướng dẫn vận hành, phạm vi bảo hành và danh mục phụ kiện đi kèm. Người mua nên ưu tiên nơi bán máy khoan bàn có khả năng hỗ trợ kiểm tra, lắp đặt và cung cấp linh kiện thay thế.

Trước khi quyết định, nên yêu cầu đơn vị bán máy khoan bàn tư vấn dựa trên chi tiết và loại lỗ thực tế. Một máy khoan bàn phù hợp phải đáp ứng đồng thời khả năng gia công, độ chính xác, năng suất, an toàn và chi phí sử dụng lâu dài.

Lựa chọn máy khoan bàn phù hợp với nhu cầu gia công

Máy khoan bàn phù hợp cần đáp ứng đồng thời vật liệu gia công, đường kính và chiều sâu lỗ, kích thước phôi, yêu cầu chính xác và tần suất sử dụng. Bên cạnh khả năng khoan danh nghĩa, người mua cần kiểm tra hành trình trục chính, phạm vi làm việc, dải tốc độ, công suất, độ cứng vững và khả năng gá đặt. Việc lựa chọn đúng nơi bán máy khoan bàn cũng giúp doanh nghiệp bảo đảm chế độ bảo hành, nguồn linh kiện và hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình vận hành.

Nếu doanh nghiệp đang tìm đơn vị bán máy khoan bàn hoặc cần lựa chọn máy khoan cơ khí phù hợp với chi tiết thực tế, hãy liên hệ Công ty Cổ phần Thương mại và Công nghệ Á Châu. Á Châu tư vấn và bán máy khoan bàn theo yêu cầu gia công, hỗ trợ cung cấp thông số, cấu hình và báo giá phù hợp với nhu cầu đầu tư của từng xưởng.

Hà Nội: 0912 002 160 – 083 602 9594

Hồ Chí Minh: 097 958 0571 – 098 858 9709

Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, dịch vụ chuyên nghiệp và giải pháp tối ưu giúp khách hàng nâng cao hiệu quả sản xuất.

Chia sẻ:
Kinh nghiệm mua máy khoan phù hợp cho nhà xưởng
Giá máy khoan bao nhiêu? Các yếu tố ảnh hưởng đến giá từng loại máy
Khoan là gì? Nguyên lý và ứng dụng trong gia công cơ khí
Hướng dẫn đọc ký hiệu độ nhám bề mặt trên bản vẽ kỹ thuật
Chế độ cắt khi mài phẳng và các thông số cần kiểm soát