Giá máy khoan bao nhiêu? Các yếu tố ảnh hưởng đến giá từng loại máy

Giá máy khoan bao nhiêu? Các yếu tố ảnh hưởng đến giá từng loại máy

16:44 - 15/09/2026

Giá bán máy khoan dao động từ vài chục triệu đến nhiều tỷ đồng tùy loại máy, khả năng gia công, xuất xứ và mức độ tự động hóa. Máy khoan bàn công nghiệp thường có giá từ khoảng 30 triệu đồng, máy khoan từ khoảng 20 triệu đồng, còn máy khoan CNC có thể từ 1 tỷ đồng trở lên. Nắm rõ mức giá và các yếu tố kỹ thuật ảnh hưởng sẽ giúp doanh nghiệp dự toán ngân sách, so sánh báo giá và lựa chọn thiết bị phù hợp.

Giá máy khoan hiện nay khoảng bao nhiêu?

Giá bán máy khoan công nghiệp hiện nay có thể dao động từ khoảng 20 triệu đồng đến vài tỷ đồng, tùy loại máy, xuất xứ và cấu hình. Máy khoan từ hoặc máy khoan bàn công nghiệp thường có chi phí thấp hơn, trong khi máy khoan cần cỡ lớn và máy khoan CNC cần ngân sách cao hơn đáng kể. Khoảng giá dưới đây dùng để dự toán ban đầu, không phải báo giá cố định cho mọi nhãn hiệu và mẫu máy.

Loại máy

Khoảng giá tham khảo

Máy khoan bàn công nghiệp Đài Loan

Khoảng 30–80 triệu đồng

Máy khoan bàn công nghiệp châu Âu

Khoảng 80–150 triệu đồng trở lên

Máy khoan đứng

Khoảng 80–350 triệu đồng

Máy khoan từ

Khoảng 20–70 triệu đồng

Máy khoan cần

Khoảng 200 triệu–1,5 tỷ đồng trở lên

 Máy khoan bàn ERLO GROUP S series

Máy khoan bàn ERLO GROUP S series

>> Máy khoan bàn ERLO GROUP S series phù hợp cho xưởng cơ khí tổng hợp: khoan–ta rô hằng ngày, thay mũi nhiều cỡ, làm đa dạng chi tiết như pát/giá đỡ, bản mã, đồ gá đơn giản. 

Giá các loại máy khoan thực tế còn thay đổi theo tỷ giá, thuế nhập khẩu, chi phí vận chuyển, phụ kiện, lắp đặt và phạm vi bảo hành. Do đó, khi tìm hiểu giá bán máy khoan hoặc yêu cầu báo giá máy khoan bàn, doanh nghiệp cần cung cấp vật liệu, đường kính lỗ, chiều sâu khoan, kích thước phôi và sản lượng dự kiến. Những thông tin này giúp nhà cung cấp xác định đúng loại máy và lập báo giá sát với nhu cầu gia công.

Giá các loại máy khoan phổ biến

Giá các loại máy khoan có sự chênh lệch lớn do mỗi dòng máy được thiết kế cho một phạm vi gia công khác nhau. Giá bán máy khoan bàn không thể so sánh trực tiếp với máy khoan từ, máy khoan cần hoặc máy khoan CNC nếu khả năng khoan, kích thước phôi và mức độ tự động hóa không tương đương. Doanh nghiệp có thể tham khảo từng phân khúc dưới đây để dự toán ngân sách đầu tư.

Giá máy khoan bàn

Giá máy khoan bàn công nghiệp Đài Loan thường nằm trong khoảng 30–80 triệu đồng. Đây là nhóm máy có khả năng khoan phổ biến từ khoảng 16–34 mm, sử dụng truyền động đai, bánh răng hoặc điều chỉnh tốc độ vô cấp. Các dòng có ăn dao bằng tay và cấu hình cơ bản thường nằm ở phần thấp của khoảng giá, trong khi máy có khả năng tarô, ăn dao tự động hoặc hiển thị tốc độ sẽ có chi phí cao hơn.

Giá máy khoan bàn châu Âu có thể dao động từ khoảng 80–150 triệu đồng trở lên. Mức giá cao hơn thường đi kèm kết cấu cứng vững, độ chính xác trục chính tốt, phạm vi tốc độ rộng, khả năng điều chỉnh tốc độ thuận tiện và hệ thống bảo vệ an toàn đầy đủ hơn. Báo giá máy khoan bàn châu Âu còn phụ thuộc vào đầu cặp, chân máy, ê tô, hệ thống làm mát và các trang bị lựa chọn.

Khi so sánh báo giá máy khoan bàn, cần kiểm tra khả năng khoan trên loại vật liệu được công bố, hành trình trục chính, côn trục chính, khoảng cách từ tâm trục chính đến cột và công suất động cơ. Hai máy có cùng đường kính khoan danh nghĩa nhưng khác kết cấu truyền động và phạm vi làm việc vẫn có thể có giá máy khoan bàn chênh lệch đáng kể.

Máy khoan bàn ERLO GROUP V series

Máy khoan bàn ERLO GROUP V series

>> Máy khoan bàn ERLO GROUP V series phù hợp cho bảo trì–lắp ráp: khoan lỗ nhỏ–trung bình, thao tác nhanh gọn và các công việc lặp lại cần kiểm soát

Giá máy khoan đứng

Máy khoan đứng công nghiệp có giá tham khảo khoảng 80–350 triệu đồng. Dòng máy này có trụ và đế đặt sàn, cho phép gia công phôi lớn hơn, khoảng cách từ trục chính đến bàn rộng hơn và khả năng khoan cao hơn máy khoan bàn. Một số máy còn được trang bị hộp tốc độ bánh răng, ăn dao tự động, bàn máy nâng hạ và hệ thống làm mát.

Giá bán máy khoan đứng tăng theo đường kính khoan lớn nhất, côn trục chính, công suất động cơ, số cấp tốc độ và khả năng tarô. Máy có kết cấu nặng, trụ lớn và hệ thống ăn dao ổn định thường phù hợp với sản xuất liên tục nhưng cần ngân sách đầu tư cao hơn.

Máy khoan đứng ERLO GROUP A series

Máy khoan đứng ERLO GROUP A series

>> Máy khoan đứng ERLO GROUP A series  nổi bật với cơ cấu ăn dao tự động bằng ly hợp cơ khí, giúp quá trình khoan chính xác, ổn định và tiết kiệm sức lao động. 

Giá máy khoan từ

Giá máy khoan từ công nghiệp thường dao động khoảng 20–70 triệu đồng. Các máy nhỏ dùng để khoan kết cấu thép với đường kính vừa phải thường có giá thấp hơn. Máy có khả năng sử dụng mũi khoan rút lõi đường kính lớn, hành trình dài và lực giữ đế từ cao sẽ nằm ở phân khúc cao hơn.

Ngoài lực giữ của đế từ, giá máy khoan từ còn phụ thuộc vào công suất động cơ, số cấp tốc độ, khả năng đảo chiều, chức năng tarô và chiều sâu khoan. Máy có hệ thống giám sát lực giữ, bảo vệ quá tải và cấp dung dịch làm mát cũng có thể có giá cao hơn dòng cơ bản. Khi đối chiếu giá máy khoan từ, cần kiểm tra máy được công bố theo khả năng khoan bằng mũi xoắn hay mũi khoan rút lõi để tránh so sánh sai.

Máy khoan từ TSYR TZUN AE-25N

Máy khoan từ TSYR TZUN AE-25N

>> Máy khoan từ TSYR TZUN AE-25N phù hợp cho các đơn vị thường xuyên cần khoan và khoét lỗ (cắt lỗ bằng mũi khoét) trực tiếp trên các hạng mục khó di chuyển

Giá máy khoan cần

Máy khoan cần có giá tham khảo từ khoảng 200 triệu đồng đến 1,5 tỷ đồng trở lên. Đây là loại máy phù hợp với phôi lớn và nặng, trong đó đầu khoan có thể di chuyển dọc theo cần, còn cần máy có thể nâng hạ và quay quanh trụ. Nhờ đó, người vận hành có thể thay đổi vị trí khoan mà không phải di chuyển phôi nhiều lần.

Giá bán máy khoan cần chịu ảnh hưởng lớn bởi đường kính khoan, chiều dài cần, khoảng cách từ tâm trục chính đến trụ, đường kính trụ, côn trục chính và khối lượng máy. Các máy cỡ lớn có cơ cấu kẹp thủy lực, ăn dao tự động và kết cấu chịu tải cao có thể vượt khoảng giá tham khảo.

Máy khoan cần Nambuk NRD-1300

Máy khoan cần Nambuk NRD-1300

>> Máy khoan cần Nambuk NRD-1300 phù hợp cho các xưởng cơ khí hạng nặng cần xử lý thường xuyên các nguyên công khoan–khoét–doa–taro trên chi tiết lớn, dày và nặng

Giá máy khoan CNC

Giá máy khoan CNC và trung tâm khoan tarô thường bắt đầu từ khoảng 1 tỷ đồng và có thể đạt 6 tỷ đồng trở lên. Máy ba trục có hành trình nhỏ, số lượng dao hạn chế và cấu hình tiêu chuẩn thường nằm ở phân khúc thấp hơn. Máy có hành trình lớn, tốc độ trục chính cao, ổ chứa dao tự động và hệ điều khiển hiện đại sẽ cần mức đầu tư cao hơn.

Giá máy khoan CNC chuyên dụng để gia công tấm, dầm thép, lỗ sâu hoặc nhiều mặt còn phụ thuộc vào số lượng đầu khoan, số trục điều khiển, hệ thống gá kẹp, cấp phôi và thoát phoi. Nếu bổ sung bàn xoay, đầu khoan nhiều trục hoặc thiết bị tự động đưa phôi, giá máy khoan CNC có thể tăng đáng kể so với cấu hình cơ bản.

Những khoảng trên chỉ dùng để tham khảo khi lập ngân sách. Giá các loại máy khoan thực tế cần được xác định theo mẫu máy, thông số kỹ thuật và phạm vi cung cấp cụ thể. Khi yêu cầu giá bán máy khoan hoặc báo giá máy khoan bàn, doanh nghiệp nên cung cấp đầy đủ vật liệu, đường kính lỗ, chiều sâu khoan, kích thước phôi và sản lượng để nhận được cấu hình phù hợp.

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá bán máy khoan

Giá bán máy khoan không chỉ phụ thuộc vào tên gọi hoặc đường kính khoan lớn nhất. Hai máy có khả năng khoan danh nghĩa tương đương vẫn có thể chênh lệch đáng kể do khác kết cấu, phạm vi tốc độ, mức độ tự động hóa, độ chính xác và trang bị đi kèm. Vì vậy, khi so sánh giá các loại máy khoan, doanh nghiệp cần xem xét đồng thời những yếu tố dưới đây.

Loại máy và mức độ tự động hóa

Mỗi loại máy được thiết kế cho một phạm vi công việc riêng nên có kết cấu và chi phí chế tạo khác nhau. Máy khoan bàn chủ yếu gia công phôi nhỏ và vừa; máy khoan đứng có phạm vi làm việc lớn hơn; máy khoan từ phục vụ kết cấu thép tại vị trí khó gá đặt; máy khoan cần phù hợp với phôi lớn; còn máy khoan CNC được sử dụng khi cần gia công tự động và lặp lại.

Mức độ tự động hóa càng cao thì giá bán máy khoan thường càng tăng. Máy ăn dao bằng tay có kết cấu đơn giản hơn máy ăn dao tự động. Máy khoan CNC còn phải trang bị hệ điều khiển, động cơ điều khiển các trục, vít me chính xác, hệ thống đo vị trí và ổ chứa dao. Đây là nguyên nhân khiến giá máy khoan CNC cao hơn nhiều so với máy khoan cơ khí thông thường.

Khả năng và phạm vi gia công

Đường kính khoan lớn nhất là một trong những thông số ảnh hưởng trực tiếp đến giá. Tuy nhiên, khả năng khoan phải được đánh giá trên cùng loại vật liệu. Một máy được công bố khả năng khoan trên thép có độ bền cao không thể so sánh trực tiếp với máy chỉ ghi đường kính khoan nhưng không nêu vật liệu thử.

Ngoài đường kính lỗ, giá các loại máy khoan còn thay đổi theo:

  • Chiều sâu khoan và hành trình trục chính.
  • Khoảng cách từ tâm trục chính đến cột.
  • Khoảng cách từ đầu trục chính đến bàn và đế máy.
  • Kích thước, tải trọng và phạm vi điều chỉnh của bàn máy.
  • Khả năng khoan, tarô, doa hoặc khoét.
  • Kích thước và khối lượng phôi có thể gá đặt.

Đối với máy khoan bàn, khả năng khoan từ 16–20 mm thường có giá thấp hơn máy có khả năng khoan 25–34 mm. Vì vậy, báo giá máy khoan bàn cần đi kèm đầy đủ khả năng khoan, hành trình, cỡ côn trục chính và kích thước bàn máy.

Xác định phạm vi gia công của máy khoan

Xác định phạm vi gia công của máy khoan

Công suất, trục chính và hệ thống truyền động

Công suất động cơ ảnh hưởng đến khả năng duy trì tốc độ khi mũi khoan chịu tải. Tuy nhiên, công suất lớn không phải yếu tố duy nhất quyết định giá bán máy khoan. Cần xem thêm mô men xoắn, phạm vi tốc độ, số cấp tốc độ và kết cấu truyền động.

Máy truyền động đai có cấu tạo tương đối đơn giản và thường có chi phí thấp hơn. Máy truyền động bánh răng phù hợp với gia công tải nặng, duy trì mô men tốt ở tốc độ thấp nhưng yêu cầu hộp tốc độ phức tạp hơn. Máy điều chỉnh tốc độ vô cấp giúp thay đổi tốc độ thuận tiện theo đường kính mũi khoan và vật liệu, vì vậy giá máy khoan bàn có chức năng này thường cao hơn máy thay đổi tốc độ bằng cách chuyển vị trí dây đai.

Cỡ côn trục chính, đường kính trục, chất lượng ổ trục và khả năng ăn dao tự động cũng ảnh hưởng đến báo giá máy khoan bàn và máy khoan đứng. Với máy khoan từ, công suất động cơ phải được xem cùng lực bám của đế từ và đường kính mũi khoan rút lõi. Do đó, giá máy khoan từ không nên được đánh giá chỉ dựa trên công suất ghi trên động cơ.

Động cơ, dây đai và cụm puly bậc truyền chuyển động đến trục chính

Động cơ, dây đai và cụm puly bậc truyền chuyển động đến trục chính

>> Máy khoan bàn Frejoth UMD-20V series được coi là“Dòng xương sống” cho xưởng gia công tổng hợp: khoan lỗ lắp ráp, khoan plate/thanh thép, làm đồ gá. 

Độ chính xác và độ cứng vững

Độ cứng vững quyết định khả năng hạn chế rung và biến dạng khi khoan. Thân máy, trụ, đế và bàn có kích thước lớn, được chế tạo từ vật liệu phù hợp và gia công chính xác sẽ làm tăng khối lượng cũng như chi phí sản xuất.

Các thông số cần quan tâm gồm độ đảo hướng kính của trục chính, độ vuông góc giữa trục chính và bàn máy, độ ổn định của ống trượt trục chính và khả năng giữ vị trí khi chịu lực cắt. Máy có độ đảo thấp và kết cấu ổn định giúp cải thiện vị trí lỗ, độ tròn và tuổi thọ dụng cụ. Những yêu cầu này góp phần tạo ra chênh lệch giữa giá các loại máy khoan dù khả năng khoan danh nghĩa giống nhau.

Đối với máy khoan CNC, độ chính xác còn phụ thuộc vào hệ dẫn hướng, vít me, hệ thống đo vị trí và khả năng điều khiển chuyển động. Giá máy khoan CNC thường tăng khi máy yêu cầu dung sai vị trí chặt, tốc độ dịch chuyển cao hoặc khả năng gia công liên tục.

Thương hiệu và xuất xứ

Thương hiệu và xuất xứ ảnh hưởng đến giá máy do khác nhau về vật liệu, quy trình chế tạo, kiểm tra chất lượng, linh kiện điện và tiêu chuẩn an toàn. Máy khoan bàn Đài Loan thường có mức giá dễ tiếp cận hơn dòng châu Âu, trong khi vẫn đáp ứng tốt nhu cầu gia công thông thường của xưởng cơ khí.

Các dòng châu Âu thường có giá cao hơn do yêu cầu cao về độ chính xác, độ bền, trang bị bảo vệ và khả năng truy xuất tài liệu kỹ thuật. Tuy nhiên, không nên lựa chọn chỉ dựa trên quốc gia sản xuất. Báo giá máy khoan bàn cần được đối chiếu theo từng mẫu máy, cấu hình và điều kiện bảo hành cụ thể.

Tình trạng máy mới hoặc đã qua sử dụng

Máy đã qua sử dụng có giá đầu tư ban đầu thấp hơn nhưng tình trạng kỹ thuật có thể tạo ra chi phí sửa chữa sau khi mua. Khi kiểm tra máy cũ, cần đánh giá độ đảo trục chính, ổ trục, côn trục chính, cơ cấu ăn dao, hộp tốc độ, độ phẳng của bàn và hệ thống điện.

Với máy khoan CNC cũ, cần kiểm tra thêm hệ điều khiển, động cơ các trục, vít me, ổ chứa dao và khả năng cung cấp linh kiện thay thế. Giá máy khoan CNC cũ thấp nhưng chi phí phục hồi hoặc thời gian ngừng máy có thể làm tổng chi phí sử dụng tăng lên.

Máy khoan đã qua sử dụng

Máy khoan đã qua sử dụng

>> Máy khoan bàn Frejoth UMD-13 phù hợp khoan cơ bản trên chi tiết nhỏ, sửa chữa – gia công nhẹ, khoan lỗ bắt vít.

Phụ kiện và phạm vi cung cấp

Cùng một mẫu máy nhưng giá bán máy khoan có thể khác nhau do phạm vi cung cấp không giống nhau. Một báo giá có thể chỉ bao gồm thân máy, trong khi báo giá khác đã có đầu cặp, ê tô, chân máy, hệ thống làm mát, che chắn an toàn hoặc dụng cụ cắt.

Ngoài giá máy, doanh nghiệp cần kiểm tra các khoản:

  • Thuế và vận chuyển.
  • Nâng hạ, lắp đặt và cân chỉnh.
  • Biến áp hoặc thiết bị điện.
  • Đầu cặp, dụng cụ cắt và đồ gá.
  • Chạy thử và hướng dẫn vận hành.
  • Thời gian, phạm vi bảo hành và khả năng cung cấp phụ tùng.

Do đó, khi so sánh giá máy khoan từ, giá máy khoan bàn hay giá máy khoan CNC, cần đặt các phương án trên cùng thông số và cùng phạm vi cung cấp. Cách đánh giá này giúp doanh nghiệp xác định đúng tổng chi phí đầu tư, thay vì chỉ lựa chọn mức giá niêm yết thấp nhất.

Lựa chọn máy khoan theo nhu cầu và ngân sách

Giá bán máy khoan có thể dao động từ vài chục triệu đến nhiều tỷ đồng do sự khác nhau về loại máy, khả năng gia công, độ chính xác, xuất xứ và mức độ tự động hóa. Khi so sánh giá các loại máy khoan, doanh nghiệp cần đối chiếu trên cùng thông số và phạm vi cung cấp. Dù đang tìm hiểu giá máy khoan bàn, giá máy khoan từ hay giá máy khoan CNC, phương án phù hợp phải đáp ứng đúng vật liệu, kích thước lỗ, sản lượng và điều kiện vận hành thực tế.

Liên hệ Công ty Cổ phần Thương mại và Công nghệ Á Châu để được tư vấn lựa chọn máy khoan bàn, máy khoan đứng, máy khoan cần, máy khoan từ và máy khoan CNC phù hợp. Đội ngũ Á Châu hỗ trợ xác định cấu hình, cung cấp báo giá máy khoan bàn và từng dòng máy chi tiết, đồng thời triển khai vận chuyển, lắp đặt, hướng dẫn vận hành và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.

Hà Nội: 0912 002 160 – 083 602 9594

Hồ Chí Minh: 097 958 0571 – 098 858 9709

Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, dịch vụ chuyên nghiệp và giải pháp tối ưu giúp khách hàng nâng cao hiệu quả sản xuất.

Chia sẻ:
Kinh nghiệm mua máy khoan phù hợp cho nhà xưởng
Máy khoan bàn: Cấu tạo, ứng dụng và tiêu chí lựa chọn
Khoan là gì? Nguyên lý và ứng dụng trong gia công cơ khí
Hướng dẫn đọc ký hiệu độ nhám bề mặt trên bản vẽ kỹ thuật
Chế độ cắt khi mài phẳng và các thông số cần kiểm soát