
Máy taro đứng SMEC SM 400DH là trung tâm taro đứng 2 đầu trục chính dành cho các xưởng gia công đang vướng bài toán tăng sản lượng nhưng chu trình sản phẩm lại lặp đi lặp lại nhiều bước khoan, taro, vát mép và phay nhẹ trên các chi tiết dạng tấm, mặt bích, nắp, đồ gá, vỏ cụm và chi tiết lắp ráp trong ngành cơ khí, ô tô xe máy, điện điện tử. Khi phải chạy đơn hàng theo lô hoặc theo dây chuyền, điểm nghẽn thường nằm ở thời gian phụ do thay dao dày, thời gian chờ giữa các nguyên công và khó giữ độ đồng đều ren khi chạy liên tục; SM 400DH xử lý trực tiếp bằng khả năng gia công đồng thời hai đầu trục chính để rút ngắn thời gian chu kỳ, kết cấu độ cứng vững cao giúp giữ ổn định khi taro, cùng cụm thay dao tốc độ cao để giảm tối đa thời gian không cắt gọt. Thiết kế vận hành hướng tới chạy bền theo ca với các hệ thống hỗ trợ làm mát đầu trục chính, bôi trơn tự động, xả rửa và thoát phoi hoàn chỉnh, giúp khu vực gia công sạch, giảm dừng máy vệ sinh và giảm sự cố do phoi bẩn. Nhờ đó SM 400DH phù hợp làm máy chủ lực cho xưởng quy mô vừa cần nâng công suất nhanh, hoặc làm trạm chuyên trách trong nhà xưởng lớn để chuẩn hóa nhịp sản xuất, tăng sản lượng theo lô mà vẫn giữ chất lượng ổn định.
Đặc điểm nổi bật
Trục chính
Cấu hình trục chính hỗ trợ đa dạng nguyên công với thiết kế tối ưu cho vận hành tốc độ cao, sử dụng thiết lập tiền tải ổ trục hợp lý nhằm tăng độ cứng vững, hạn chế tăng nhiệt khi vận hành và kéo dài tuổi thọ ổ trục.
Côn trục chính (Spindle Taper)
Trang bị tiêu chuẩn hệ kẹp dao tiếp xúc hai mặt (Dual Contact). Cơ chế tiếp xúc đồng thời mặt bích và mặt côn giúp giảm rung, đồng thời hỗ trợ gia công chính xác ở tốc độ cao. Đường kính tiếp xúc lớn hơn giúp tăng độ cứng vững và độ lặp lại thay dao tự động (ATC), đồng thời cải thiện tuổi thọ dao nhờ hạn chế dịch chuyển trục Z khi gia công tốc độ cao. | ![]() |
Taro cứng (Rigid Tapping)
Trang bị chức năng taro cứng giúp tăng năng suất nhờ taro nhanh và chính xác, đồng thời cải thiện độ ổn định khi chạy chu trình taro lặp lại trong sản xuất hàng loạt. Cơ chế điều khiển chuyển động phù hợp giúp rút ngắn thời gian gia công trong pha đảo chiều khi taro.
Thay dao tốc độ cao nhờ công nghệ nâng cấp
Cụm thay dao tự động và ổ dao
Cụm tiêu chuẩn sử dụng ổ dao dạng tháp 24 dao. Tùy chọn tay gắp đôi giúp thay dao nhanh, rút ngắn thời gian chờ giữa các nguyên công, giảm tối đa thời gian không cắt gọt:
Nhờ đó máy phù hợp cho sản xuất theo lô hoặc theo dây chuyền với chu trình khoan–taro–phay nhẹ lặp lại, nơi hiệu suất phụ thuộc lớn vào tốc độ đổi dao và thời gian chuyển tiếp. | ![]() |
Cơ cấu truyền động tốc độ cao – độ chính xác ổn định
Động cơ servo
Độ chính xác hành trình được nâng cao nhờ kết nối trực tiếp trục vít me bi với động cơ servo độ tin cậy cao cho từng trục. Thiết kế truyền động trực tiếp giúp:
| ![]() |
Dẫn hướng tuyến tính con lăn
| Sử dụng dẫn hướng tuyến tính dạng con lăn cho độ đáp ứng cao giúp tăng tốc độ chạy nhanh và giảm thời gian không cắt gọt, đồng thời hạn chế tiếng ồn khi di chuyển. Kết cấu con lăn giúp tăng độ cứng vững và độ bền, phù hợp vận hành liên tục và duy trì độ chính xác lâu dài. | ![]() |
Vít me bi
| Vít me bi được neo hai đầu bằng ổ bi tiếp xúc góc 4 dãy có tiền tải, nhằm hạn chế ảnh hưởng giãn nở nhiệt khi làm việc và giảm độ rơ. Đồng thời vít me bi ghép nối trực tiếp với động cơ servo để đảm bảo chuyển động chính xác và ổn định. | ![]() |
Tối ưu các tính năng hiệu suất cao
Bề mặt bàn rộng và kết cấu che kín hoàn toàn cụm đường trượt giúp hạn chế phoi và dung dịch tưới nguội lọt vào khu vực dẫn hướng, từ đó:
| ![]() |
Tưới nguội bệ máy (Bed Coolant) – Tiêu chuẩn
| Hệ thống tưới nguội tại bệ máy (tiêu chuẩn) giúp hỗ trợ làm mát, cuốn trôi phoi và giữ khu vực gia công sạch hơn trong quá trình vận hành. | ![]() |
Kết cấu thân máy dạng chữ C độ cứng vững cao
Máy sử dụng kết cấu thân chữ C với dẫn hướng tuyến tính con lăn độ cứng cao cho các trục, giúp chuyển động nhanh nhưng vẫn ổn định, phù hợp gia công liên tục theo ca và giữ độ chính xác lâu dài. Thiết kế được tối ưu dựa trên phân tích kết cấu nhằm tăng độ bền và độ ổn định tổng thể trong quá trình vận hành.
Không gian làm việc và hành trình gia công (Work Space / Stroke)
| Bố trí vùng làm việc hợp lý cho thao tác gá đặt và gia công các chi tiết dạng tấm/khối trong nhóm khoan–taro–phay nhẹ | ![]() |
Cụm tiện ích tập trung (Centralized Utility Alcove)
| Cụm tiện ích được bố trí tập trung giúp dễ theo dõi trạng thái các hệ thống như bôi trơn, khí nén…, thuận tiện kiểm tra nhanh và bảo trì định kỳ trong môi trường sản xuất. | ![]() |
Cụm bảng điều khiển trung tâm (Centralized Operation Panel)
Thiết kế bảng điều khiển hướng tới thao tác vận hành thuận tiện và quan sát dễ dàng:
| ![]() |
Hệ thống làm mát đầu trục chính (Spindle Head Cooling System) – Tiêu chuẩn
| Trang bị hệ thống làm mát tuần hoàn giúp duy trì nhiệt độ ổn định khi vận hành tốc độ cao liên tục. Dung dịch làm mát tuần hoàn quanh ổ trục nhằm hạn chế ảnh hưởng giãn nở nhiệt do nhiệt độ trục chính tăng, góp phần đảm bảo độ chính xác khi gia công. | ![]() |
Thoát phoi hoàn chỉnh, giảm dừng máy vệ sinh
| Hệ thống xả rửa bệ máy tiêu chuẩn sử dụng bơm chuyên dụng giúp tăng khả năng đẩy phoi ra ngoài. Thiết kế bệ máy có kết cấu hạn chế rò rỉ, đồng thời tối ưu hướng thoát phoi để cải thiện khả năng xả phoi trong vận hành thực tế. | ![]() |
Bộ cấp bôi trơn tự động (Automatic Lubrication Dispenser)
| Bộ bôi trơn tự động cấp chính xác lượng dầu mỡ cần thiết tới các trục chuyển động. Hệ thống chỉ cấp khi trục đang vận hành, giúp giảm tiêu hao, tăng độ bền cụm dẫn hướng và duy trì độ ổn định vận hành theo thời gian. | ![]() |
Năng suất vượt trội với cụm 2 đầu gia công
| ![]() ![]() |
Thiết lập dao thuận tiện, thao tác dễ dàng
Hỗ trợ chức năng gọi dao theo số dao cần thiết, giúp thao tác thiết lập và đổi dao thuận tiện hơn trong vận hành.
| ![]() |
Phương án làm mát trục chính – vận hành ổn định dài ca
Áp dụng hệ bôi trơn mỡ bán vĩnh cửu cho ổ trục, đồng thời giảm dịch chuyển nhiệt nhờ:
| ![]() |
Thông số kĩ thuật
| Hạng mục | Đơn vị | SM 400DH (Mitsubishi) | SM 400DH (FANUC) | |
αi2 / 20.000 | αi6 / 12.000 | ||||
Hành trình | Trục X | mm | 530 | 530 | 530 |
Trục Y | mm | 400 | 400 | 400 | |
Trục Z | mm | 415 | 415 | 415 | |
Khoảng cách từ mặt bàn đến mũi trục chính | mm | 180~595 | 180~595 | 180~595 | |
Bàn máy | Kích thước bàn | mm | 750 × 400 | 750 × 400 | 750 × 400 |
Tải trọng bàn | kg | 300 | 300 | 300 | |
Bàn & rãnh T | mm | 14H8 × p125 × 3ea | 14H8 × p125 × 3ea | 14H8 × p125 × 3ea | |
Trục chính | Khoảng cách giữa 2 đầu (trục Z/W) | mm | 300±0.05 | 300±0.05 | 300±0.05 |
Tốc độ trục chính lớn nhất | vòng/phút | 24.000 | 20.000 | 12.000 | |
Mô-men xoắn lớn nhất (liên tục/15 phút) | N·m | 12.4/23.6 | 11.8/17.5 | 35/47.8 | |
Đường kính trong ổ trục | mm | 45 | 45 | 50 | |
Chạy dao | Chạy nhanh (X/Y/Z) | m/phút | 60 / 60 / 48 | 60 / 60 / 48 | 60 / 60 / 48 |
Tốc độ chạy dao (X/Y/Z) | mm/phút | 1~20.000 | 1~20.000 | 1~20.000 | |
Công suất động cơ trục chính (liên tục/15 phút) | kW | 2.2/3.7 | 3.7/5.5 | 5.5/7.5 | |
Công suất động cơ chạy dao (X/Y/Z) | kW | 2.2 / 2.2 / 2.2 | 3 / 3 / 3 | 3 / 3 / 3 | |
ATC | Chuôi dao | - | BBT30 (BT30) | BBT30 (BT30) | BBT30 (BT30) |
Phương thức thay dao | - | Tay gắp đôi | Tay gắp đôi | Tay gắp đôi | |
Thời gian thay dao (T–T) | giây | 0.8 | 0.8 | 0.8 | |
Sức chứa ổ dao | dao | 24 | 24 | 24 | |
Phương thức chọn dao | - | Ngẫu nhiên theo bộ nhớ | Ngẫu nhiên theo bộ nhớ | Ngẫu nhiên theo bộ nhớ | |
Đường kính dao lớn nhất (khi để trống dao kề) | mm | Ø60 (Ø120) | Ø60 (Ø120) | Ø60 (Ø120) | |
Chiều dài dao lớn nhất / Khối lượng dao lớn nhất | mm/kgf | 190 / 3 | 190 / 3 | 190 / 3 | |
Loại ty kéo | - | MAS 403 P30T-1 | MAS 403 P30T-1 | MAS 403 P30T-1 | |
Nguồn điện | Nguồn điện | kVA | 30 | 30 | 30 |
Kích thước & khối lượng | Kích thước lắp đặt (D×R×C) | mm | 2.750 × 1.850 × 2.300 | 2.750 × 1.850 × 2.300 | 2.750 × 1.850 × 2.300 |
Khối lượng máy | kgf | 4.100 | 4.100 | 4.100 | |
Hệ điều khiển CNC | Hệ điều khiển | - | Dòng Mitsubishi | Dòng FANUC | Dòng FANUC |
Ghi chú: Thiết kế và thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.
( ) : Tuỳ chọn
Phụ kiện tiêu chuẩn (Standard Accessories)
- Tấm chắn phoi/văng dung dịch toàn phần (Full splash guard)
- Hệ thống làm mát (Coolant system – 750 W)
- Bộ căn chỉnh cân bằng: đế cân bằng, bu lông… (Leveling parts: level plate, bolt, etc.)
- Bộ dụng cụ tiêu chuẩn và hộp dụng cụ (Standard tools and tool box)
- Hệ thống bôi trơn (Lubrication system)
- Đèn làm việc LED (Work light – LED)
- Đèn tháp 3 tầng (3 step patrol lamp)
- Taro cứng (Rigid tapping)
- Chức năng ghi đè tốc độ trục chính (Spindle override)
- Trục chính (Spindle)
- Khoá liên động cửa (Door inter lock)
- Xả rửa bệ máy (Bed flushing)
- Cấu hình KCS (KCS specification)
- Tay quay điện tử MPG (MPG handle)
- Sách hướng dẫn & danh mục phụ tùng (Manual and parts list)
Phụ kiện tuỳ chọn (Optional Accessories)
- Súng hơi (Air gun)
- Thổi khí (Air blow)
- Súng phun dung dịch làm mát (Coolant gun)
- Bàn xoay (Rotary table)
- Bộ tách dầu (Oil skimmer)
- Thước báo mức dung dịch làm mát (Coolant level gauge)
- Tưới nguội xuyên trục (Through spindle coolant – TSC 20 bar)
- Hệ thống đo chiều dài dao tự động (Tool length measurement system – Automatic)
- Bộ làm mát dầu trục chính (Spindle oil cooler)
- Cụm sấy hút ẩm tủ điện (HYD Unit)
- Bộ thu sương dầu (yêu cầu lắp nắp trên) (Mist collector – Top cover must be installed)
- Nắp trên (khuyến nghị khi dùng tưới nguội xuyên trục) (Top cover – Recommended when using TSC)
- Băng tải phoi dạng nâng (kiểu bản lề/kiểu gạt phoi) (Lift-up chip conveyor – Hinge type / Scrapper type)
Thông tin liên hệ
Để sở hữu máy công cụ và thiết bị cơ khí chất lượng cao, phù hợp cho nhiều nhu cầu sản xuất và gia công khác nhau, hãy liên hệ ngay với CTCP Thương mại và Công nghệ Á Châu – đối tác tin cậy của các doanh nghiệp cơ khí trên toàn quốc.
Hà Nội: 0912 002 160 – 083 602 9594
Hồ Chí Minh: 097 958 0571 – 098 858 9709
Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, dịch vụ chuyên nghiệp và giải pháp tối ưu giúp khách hàng nâng cao hiệu quả sản xuất.



















