Máy taro đứng SMEC SM 400

  • SM 400

Liên hệ

Hành trình trục X: 530 mm

Hành trình trục Y: 400mm

Hành trình trục Z: 350 mm

Máy taro đứng SMEC SM 400

Máy taro đứng SMEC SM 400 là trung tâm taro đứng tối ưu cho các xưởng gia công theo lô hoặc theo dây chuyền, nơi công việc chủ yếu xoay quanh khoan–taro–phay nhẹ với mật độ lỗ cao như nắp, mặt bích, tấm đế, đồ gá, vỏ cụm, thân cụm và các chi tiết lắp ráp trong ngành cơ khí, ô tô–xe máy, điện–điện tử. SM 400 được thiết kế để rút ngắn thời gian chu kỳ ở những công việc lặp lại nhiều bước, giảm thời gian phụ khi đổi dao dày đặc, đồng thời giữ độ ổn định khi taro liên tục để ren và vị trí lỗ đồng đều giữa các sản phẩm. Hệ thống hỗ trợ vận hành giúp chạy bền theo ca, kiểm soát phoi và khu vực gia công gọn sạch hơn, từ đó giảm dừng máy và thuận tiện cho vệ sinh – bảo trì. Nhờ vậy SM 400 phù hợp làm máy chủ lực cho xưởng quy mô nhỏ đến vừa cần tăng sản lượng ổn định, hoặc làm trạm chuyên trách trong nhà xưởng lớn để chuẩn hóa nhịp sản xuất theo lô.

Đặc điểm nổi bật

Trục chính

Hỗ trợ đa dạng nguyên công gia công nhờ cấu hình trục chính tốc độ cao với động cơ dẫn động trực tiếp và thiết lập tiền tải ổ trục tối ưu, giúp tăng độ cứng vững, hạn chế gia tăng nhiệt khi vận hành và kéo dài tuổi thọ ổ trục. 

Côn trục chính (Spindle Taper)

Trang bị tiêu chuẩn hệ kẹp dao tiếp xúc hai mặt (Dual Contact). Cơ chế tiếp xúc đồng thời mặt bích và mặt côn giúp giảm rung, đồng thời hỗ trợ gia công chính xác ở tốc độ cao.

Đường kính tiếp xúc lớn hơn giúp tăng độ cứng vững và độ lặp lại thay dao tự động (ATC), đồng thời cải thiện tuổi thọ dao nhờ hạn chế dịch chuyển trục Z khi gia công tốc độ cao.

Côn trục chính SMEC SM 400

 

Thay dao tốc độ cao nhờ công nghệ nâng cấp

ATC & Ổ dao (Magazine)

Cụm tiêu chuẩn trang bị ổ dao dạng tháp (turret-type) 21 dao. Tùy chọn tay gắp đôi (twin-arm) cho khả năng thay dao nhanh, rút ngắn thời gian chờ:

  • Tool-to-Tool: 1,4 giây (từ dao này sang dao kế tiếp)
  • Chip-to-Chip: 2,3 giây (từ lúc kết thúc cắt đến lúc bắt đầu cắt lại)

Nhờ đó giảm tối đa thời gian không cắt gọt, giúp chu kỳ gia công ngắn hơn và năng suất ổn định hơn trong sản xuất theo lô/dây chuyền.

ATC & Ổ dao SMEC SM 400

 

ATC dùng Servo Motor (tiêu chuẩn)

Hệ thay dao tự động ATC dùng động cơ servo mang lại tốc độ và độ chính xác cao, là trang bị quan trọng để tối đa hoá năng suất khi chạy nhiều nguyên công khoan–taro–phay nhẹ.ATC dùng Servo Motor SMEC SM 400

Cơ cấu tiên tiến cho công nghệ tốc độ cao

Động cơ Servo (Servo Motor)

Độ chính xác hành trình được cải thiện nhờ kết nối trực tiếp trục vít me bi (ballscrew) với động cơ servo độ tin cậy cao cho từng trục, giúp truyền động ổn định và phản hồi nhanh.

Dẫn hướng tuyến tính (Guide Way – LM Guide)

Sử dụng ray trượt tuyến tính (LM Guide) cho độ đáp ứng cao giúp:

  • tăng tốc độ chạy nhanh (rapid traverse),
  • giảm thời gian không cắt gọt,
  • giảm tiếng ồn khi di chuyển.

Đặc biệt, nhờ hạn chế hiện tượng trượt dính–trượt trơn (stick-slip) và mài mòn thường gặp ở kiểu trượt truyền thống, máy duy trì độ chính xác lâu dài trong quá trình gia công liên tục.

Vít me bi (Ball Screw)

Vít me bi được neo hai đầu và dùng ổ bi tiếp xúc góc (angular thrust bearing) 4 dãy có tiền tải để:

  • hạn chế ảnh hưởng giãn nở nhiệt khi vận hành,
  • giảm độ rơ (backlash).

Ngoài ra, vít me bi ghép nối trực tiếp với động cơ servo để đảm bảo chuyển động trục chính xác và ổn định.

Vít me bi SMEC SM 400

 

Chạy nhanh (Rapid Traverse)

Tốc độ chạy nhanh 60 m/phút và khả năng giảm tốc 1G giúp giảm đáng kể thời gian không cắt gọt, tối ưu hiệu suất khi gia công hàng loạt.

Tối ưu các tính năng hiệu suất cao

Bề mặt bàn rộng và kết cấu che kín hoàn toàn cụm đường trượt giúp hạn chế phoi và dung dịch tưới nguội lọt vào khu vực dẫn hướng, từ đó:

  • tăng độ bền cụm dẫn hướng,
  • giảm kẹt bẩn,
  • thuận tiện vệ sinh/bảo trì,
  • giữ độ ổn định gia công khi vận hành dài ca.
Tối ưu các tính năng hiệu suất cao SMEC SM 400

Băng tải phoi (Chip Conveyor) – Tuỳ chọn

Hệ thống băng tải phoi hỗ trợ đưa phoi ra ngoài ổn định, phù hợp môi trường gia công liên tục theo ca, giúp hạn chế tích phoi trong vùng cắt và giảm thời gian dừng máy vệ sinh.Băng tải phoi (Chip Conveyor) SMEC SM 400

Tưới nguội bệ máy (Bed Coolant) – Tiêu chuẩn

Hệ thống tưới nguội tại bệ máy (tiêu chuẩn) giúp hỗ trợ làm mát, cuốn trôi phoi và giữ khu vực gia công sạch hơn trong quá trình vận hành.Tưới nguội bệ máy SMEC SM 400

Không gian làm việc và hành trình gia công (Work Space / Stroke)

Bố trí kết cấu tối ưu cho thao tác gá đặt và gia công các chi tiết dạng tấm/khối trong nhóm khoan–taro–phay nhẹ, phù hợp sản xuất theo lôKhông gian làm việc và hành trình gia công SM 400

Cụm tiện ích tập trung (Centralized Utility Alcove)

Cụm tiện ích được bố trí tập trung giúp dễ theo dõi trạng thái các hệ thống như bôi trơn, khí nén…, thuận tiện kiểm tra nhanh và bảo trì định kỳ trong môi trường sản xuất.Cụm tiện ích tập trung SMEC SM 400

Cụm bảng điều khiển trung tâm (Centralized Operation Panel)

Thiết kế bảng điều khiển hướng tới thao tác vận hành thuận tiện và quan sát dễ dàng:

  • Màn hình màu 8,4 inch (LCD)
  • Đèn LED bán vĩnh cửu
  • Bảng điều khiển có thể xoay để thao tác và tiếp cận vùng làm việc thuận tiện hơn
Cụm bảng điều khiển trung tâm SMEC SM 400

Hệ thống làm mát đầu trục chính (Spindle Head Cooling System) – Tiêu chuẩn

Trang bị hệ thống làm mát tuần hoàn cho đầu trục chính (tiêu chuẩn ở cấu hình 20.000 / 24.000 vòng/phút) nhằm duy trì nhiệt độ ổn định khi chạy tốc độ cao liên tục. Hệ thống giúp hạn chế ảnh hưởng giãn nở nhiệt do nhiệt độ trục chính tăng, góp phần đảm bảo độ chính xác trong gia công tinh và vận hành dài ca.Hệ thống làm mát đầu trục chính SMEC SM 400

Tủ điện dùng linh kiện độ tin cậy cao

Sử dụng các linh kiện có độ tin cậy cao trong tủ điện nhằm giảm tần suất sự cố, tăng độ ổn định khi vận hành sản xuất:

  • Magnet / Contactor, Aptomat (Circuit breaker), khoá chọn (Key S/W) – (Fuji)
  • Rơ-le – (Weidmuller, Omron)
Tủ điện dùng linh kiện độ tin cậy cao SMEC SM 400

Bộ cấp bôi trơn tự động (Automatic Lubrication Dispenser)

Bộ bôi trơn tự động cấp chính xác lượng dầu mỡ cần thiết tới các trục chuyển động. Hệ thống chỉ cấp khi trục đang vận hành, giúp giảm tiêu hao, tăng độ bền cụm dẫn hướng và duy trì độ ổn định vận hành theo thời gian.Bộ cấp bôi trơn tự động SMEC SM 400

Thông số kĩ thuật

 

MÔ TẢ

SM 400 (Fanuc)

SM 400 (Mitsubishi)

SM 400 (Siemens)

Hành trình

Trục X

mm

530

530

530

Trục Y

mm

400

400

400

Trục Z

mm

350

350

350

Khoảng cách từ tâm trục chính đến cột

mm

523

523

523

Khoảng cách từ mũi trục chính đến mặt bàn

mm

150~500

150~500

150~500

Bàn máy

Rãnh T trên bàn

mm

14H8 × p125 × 3 rãnh

14H8 × p125 × 3 rãnh

14H8 × p125 × 3 rãnh

Tải trọng bàn

kg

200

200

200

Kích thước bàn

mm

600 × 400

600 × 400

600 × 400

Trục chính

Tốc độ trục chính

r/min

12,000 (20,000)

12,000 (24,000)

24,000

Chuẩn côn trục chính

-

ISO #30 / 7/24 TAPER

ISO #30 / 7/24 TAPER

ISO #30 / 7/24 TAPER

Công suất động cơ (liên tục/30 phút)

kW

3.7/5.5 (2.2/3.7)

3.7/5.5 (2.2/3.7)

5.5/11

Mô-men xoắn (liên tục/30 phút)

N·m

23.5/35 (7/11.8)

12.6/18.8 (7/17.7)

3.7/2.4

Chạy dao

Tốc độ chạy nhanh (X/Y/Z)

m/min

60/60/60

60/60/60

60/60/60

Kiểu dẫn hướng

-

LM GUIDE

LM GUIDE

LM GUIDE

Tốc độ chạy dao (X/Y/Z)

mm/min

1~30,000

1~30,000

1~30,000

Hệ thống phản hồi

-

Absolute

Absolute

Absolute

Công suất servo chạy dao (X/Y/Z/B)

kW

3/3/3

2.2/2.2/2.2

3.14/3.14/3.14

ATC

Chuẩn chuôi dao

-

BBT 30

BBT 30

BBT 30

Số dao trong ổ

-

21

21

21

Đường kính dao lớn nhất (khi dao kề bên trống)

mm

Ø60 (Ø80)

Ø60 (Ø80)

Ø60 (Ø80)

Chiều dài dao lớn nhất

mm

150

150

150

Khối lượng dao lớn nhất

kgf

3

3

3

Phương thức chọn dao

-

Fixed address

Fixed address

Fixed address

Kiểu thay dao

-

Umbrella

Umbrella

Umbrella

Thời gian đổi dao (T-T)

sec

1.3

1.3

1.3

Thời gian chip-to-chip

sec

2.3

2.3

2.3

Áp suất khí nén

MPa

0.4~0.6

0.4~0.6

0.4~0.6

Công suất nguồn

kVA

32

32

32

Kích thước lắp đặt (D × R × C)

mm

2,700 × 1,670 × 2,570

2,700 × 1,670 × 2,570

2,700 × 1,670 × 2,570

Khối lượng máy

kgf

3,800

3,800

3,800

Hệ điều khiển CNC

-

Fanuc Oi-MF

Mitsubishi M70VA

SIEMENS

* Thiết kế và thông số có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.

( ) : Tuỳ chọn

Phụ kiện tiêu chuẩn (Standard Accessories)

  • Tấm chắn phoi/văng dung dịch (Full splash guard)
  • Hệ thống làm mát (Coolant system – 1.8 kW)
  • Bộ căn chỉnh cân bằng: chân đế cân bằng, bu lông… (Leveling parts: level plate, bolt, etc.)
  • Hộp dụng cụ tiêu chuẩn và bộ tool box (Standard tool and tool box)
  • Hệ thống bôi trơn (Lubrication system)
  • Đèn làm việc (Work light – LED)
  • Đèn tháp 3 tầng (3-step patrol lamp)
  • Taro cứng (Rigid tapping)
  • Tính năng ghi đè tốc độ trục chính (Spindle override)
  • Trục chính (Spindle)
  • Khoá liên động cửa (Door inter lock)
  • Xả rửa bệ máy (Bed flushing)
  • Tay quay điện tử MPG (MPG handle)
  • Sách hướng dẫn & danh mục phụ tùng (Manual and parts list)

Phụ kiện tuỳ chọn (Optional Accessories)

  • Súng hơi (Air gun)
  • Thổi khí (Air blow)
  • Súng phun dung dịch làm mát (Coolant gun)
  • Bàn xoay (Rotary table)
  • Bộ tách dầu (Oil skimmer)
  • Thước báo mức dung dịch làm mát (Coolant level gauge)
  • Tưới nguội xuyên trục (Through spindle coolant – TSC 20 bar)
  • Hệ thống đo chiều dài dao tự động (Tool length measurement system – Automatic)
  • Bộ làm mát dầu trục chính (Spindle oil cooler)
  • Bộ sấy tủ điện (Hygroscopic unit – “HY” unit)
  • Thu bụi sương dầu (lưu ý: yêu cầu lắp nắp trên máy/cover trên) (Mist collector – Top cover must be installed)
  • Băng tải phoi kiểu bản lề (khuyến nghị khi dùng TSC) (Top cover – recommended when using TSC)
  • Băng tải phoi dạng nâng (bản lề + gạt phoi) (Lift-up chip conveyor – Hinge type / Scrapper type)

Thông tin liên hệ

Để sở hữu máy công cụ và thiết bị cơ khí chất lượng cao, phù hợp cho nhiều nhu cầu sản xuất và gia công khác nhau, hãy liên hệ ngay với CTCP Thương mại và Công nghệ Á Châu – đối tác tin cậy của các doanh nghiệp cơ khí trên toàn quốc.

Hà Nội: 0912 002 160 – 083 602 9594

Hồ Chí Minh: 097 958 0571 – 098 858 9709

Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, dịch vụ chuyên nghiệp và giải pháp tối ưu giúp khách hàng nâng cao hiệu quả sản xuất.

 

Bình luận

Máy taro đứng SMEC SM 400DH

Liên hệ

Hành trình trục X: 530mm

Hành trình trục Y: 400mm

Hành trình trục Z: 415mm

Mua hàng

Máy phay đứng CNC SMEC MCV 5700L

Liên hệ

Hành trình trục X: 1600mm

Hành trình trục Y: 570mm

Hành trình trục Z: 520mm

Tốc độ trục chính: 12000 rpm

Mua hàng

LIÊN HỆ

VP HÀ NỘI

CHI NHÁNH HỒ CHÍ MINH

HOTLINE