
Máy phay giường CNC SMEC MCV420UL
Máy phay giường CNC SMEC MCV420UL phù hợp cho nhà xưởng gia công chi tiết kích thước lớn, chi tiết dạng tấm và kết cấu nặng cần bề mặt phẳng ổn định, độ lặp lại cao và kiểm soát sai số tốt khi chạy hành trình dài. Nhờ bàn máy lớn và hành trình gia công dài, máy đáp ứng hiệu quả các công việc phay mặt, phay bậc, phay rãnh, khoan–doa–tarô và gia công tinh trên đế máy, bệ khuôn, tấm đế đồ gá, chi tiết cơ khí chế tạo theo đơn hàng, linh kiện máy công nghiệp và kết cấu thép. Trục chính BT40 kết hợp thay dao tự động gắn trực tiếp lên cột giúp giảm thời gian phụ, rút ngắn thời gian chuyển nguyên công và hạn chế dừng máy do thao tác thay dao, phù hợp cả sản xuất đơn chiếc lẫn lô nhỏ cần xoay vòng nhiều nguyên công. Với các xưởng đang gặp vấn đề thiếu không gian gá đặt chi tiết lớn, chu kỳ gia công kéo dài vì thời gian phụ nhiều, hoặc phải thuê ngoài do hạn chế hành trình, MCV420UL giúp tăng chủ động tiến độ, nâng năng suất theo ca và ổn định chất lượng bề mặt khi gia công chi tiết lớn.
Đặc điểm nổi bật
Trục chính tiếp xúc kép (BBT40)
| Hệ trục chính tiếp xúc kép BBT40 tạo đồng thời hai bề mặt tiếp xúc khi kẹp bầu dao, gồm mặt côn và mặt bích. Khi bầu dao được kẹp chặt, cơ cấu đo/khai thác biến dạng đàn hồi tại vùng tiếp xúc giúp hình thành tiếp xúc đồng thời, từ đó tăng độ cứng vững cụm trục chính – bầu dao và giảm rung động trong quá trình cắt. Nhờ độ ổn định cao, khả năng gia công được cải thiện và chất lượng bề mặt chi tiết tốt hơn ngay cả trong điều kiện cắt nặng. Hệ BBT40 tương thích hoàn toàn với hệ dụng cụ hiện có chuẩn BT40. | ![]() |
Làm mát trục chính
Áp dụng bôi trơn mỡ bán vĩnh cửu cho ổ bi, kết hợp làm mát tuần hoàn áo nước (jacket) qua bộ làm mát dầu đến thân ổ bi là nguồn phát nhiệt chính. Cách bố trí này giúp giảm dịch chuyển nhiệt, duy trì độ ổn định khi gia công và kéo dài tuổi thọ trục chính.
Tấm chắn dung dịch và phoi (tiêu chuẩn)
Ngay cả khi đầu trục chính di chuyển lên hết hành trình trục Z, khu vực gia công vẫn được che phủ bởi tấm chắn để hạn chế dung dịch và phoi bắn ra ngoài.
Thiết kế tùy chọn tối ưu theo thao tác của người vận hành
| ![]() |
Bộ thay dao nhanh kiểu nhớ vị trí (Memory Random)
Cơ cấu thay dao kiểu cánh tay kép (Double Arm Swing) cho tốc độ thay dao rất nhanh. Thời gian chạy dao (Tool to Tool): 1,3 giây (60 Hz) | ![]() |
Cơ cấu CAM bôi trơn ngâm dầu (Oil Bath Cam Type)
Thông thường máy côn BT30 hay dùng cơ cấu thay dao kiểu tang trống. Tuy nhiên, để giảm rung do cụm đầu tang trống có khối lượng lớn, SMEC ứng dụng cơ cấu CAM tốc độ cao do hãng phát triển, nâng độ ổn định khi thay dao và giảm thời gian không cắt.
Ổ chứa dao (Tool Magazine)
Sử dụng động cơ servo để vận hành ATC và ổ chứa dao, giúp thay dao tốc độ cao ổn định và hạn chế lỗi. Tốc độ quay ổ chứa dao cao góp phần rút ngắn thời gian phụ, tăng năng suất gia công. Số dao: 24 dao | ![]() |
Hệ thống thoát phoi tối ưu
| Cho phép phoi rơi và thoát theo hướng trục X nhờ bố trí 4 bộ băng tải phoi dạng xoắn (coil conveyor). Kết cấu dẫn hướng thoát phoi đặt phía sau bệ trượt giúp phoi rơi trực tiếp vào băng tải qua tấm che trượt nghiêng, hạn chế tích phoi, giảm thời gian vệ sinh và nâng độ ổn định khi gia công liên tục. | ![]() |
Cột máy di động
| Khi phôi được cố định, cột máy di chuyển theo trục X và trục Y để thực hiện gia công. Nhờ kết cấu này, ngay cả với phôi kích thước lớn và khối lượng nặng, hệ thống vẫn hạn chế hiện tượng vươn (overhang) theo trục X/Y, giúp tăng độ ổn định và đảm bảo độ chính xác gia công. | ![]() |
Tốc độ chạy nhanh trục
Tốc độ chạy nhanh (Rapid traverse): 24/30/30 m/phút
| ![]() |
Tốc độ chạy nhanh (Rapid Traverse Rate)
Để tăng tốc độ chạy nhanh, máy sử dụng dẫn hướng tuyến tính LM (Linear Motion) cho toàn bộ các trục, đạt tốc độ di chuyển nhanh vốn ít gặp ở dòng máy kích thước lớn. Để đảm bảo độ bền và chất lượng trong điều kiện gia công nặng, hệ thống áp dụng dẫn hướng tuyến tính con lăn (Roller LM Guide) của Schneeberger (Đức).
Dẫn hướng (Guide Way)
| ![]() |
Bố trí gối đỡ vitme (Adopting support)
| Với máy trục dài, vitme bi có thể bị võng do tải trọng lớn. Máy bổ sung cơ cấu gối đỡ hỗ trợ vitme, giúp giảm mô-men gây võng và hạn chế rơ/độ chùng, từ đó tăng độ ổn định khi chạy nhanh và khi gia công. | ![]() |
Bộ bơm bôi trơn tự động
| Bộ bơm bôi trơn tự động sử dụng dầu LHL-X100, tạo lớp màng dầu ổn định để hạn chế mài mòn và đảm bảo bôi trơn đồng đều. Hệ thống kiểu mỡ giúp dầu bôi trơn bền hơn, góp phần nâng độ tin cậy vận hành và kéo dài tuổi thọ cụm chuyển động. | ![]() |
Hạn chế giãn nở nhiệt trục X
| Khi gia công chi tiết dài theo trục X, chỉ một thay đổi nhiệt độ nhỏ cũng có thể làm vitme bi giãn nở theo chiều dài, ảnh hưởng đến độ chính xác. SMEC giảm thiểu hiện tượng này bằng cách cố định hai đầu vitme và tạo lực căng trước (pre-tension) cho vitme, giúp ổn định kích thước trong quá trình gia công liên tục. | ![]() |
Độ chính xác cao

Xích dẫn cáp (Cable Chain)
| Toàn bộ dây điện cấp cho trục chính và bó dây tín hiệu đi tới bảng điều khiển (OP Panel) đều được bảo vệ trong xích dẫn cáp, giúp hệ thống đi dây gọn gàng, chuyên nghiệp và tăng độ an toàn vận hành. Nhờ xích dẫn cáp, dây dẫn được chống gập, chống cọ xát và hạn chế đứt gãy do chuyển động lặp lại của bảng điều khiển, từ đó giảm rủi ro hỏng hóc, giảm thời gian dừng máy và nâng cao độ tin cậy khi sản xuất liên tục. | ![]() |
Thông số kĩ thuật
Hạng mục | MCV 420UL | ||
Hành trình | Hành trình tối đa (X/Y/Z) | mm | 6.200/420/450 |
Khoảng cách từ mặt bàn đến mũi trục chính | mm | 200 ~ 650 | |
Bàn máy | Kích thước bàn | mm | 6.600 × 460 |
Mặt bàn |
| 18 rãnh T (18H8), bước rãnh 125 mm × 3 rãnh | |
Trục chính | Tốc độ trục chính | vòng/phút | 10.000 |
Đường kính trong ổ bi trục chính | mm | 70 | |
Công suất động cơ trục chính (liên tục/30 phút) | kW | 7,5/11 | |
Chạy dao | Tốc độ chạy nhanh (X/Y/Z) | m/phút | 24/30/30 |
Tốc độ chạy cắt | mm/phút | 1 ~ 20.000 | |
Công suất động cơ chạy dao (X/Y/Z) | kW | 6/3/3 | |
ATC
| Chuẩn côn bầu dao |
| BT40 |
Cơ cấu thay dao |
| Dạng tay kép | |
Số lượng dao trong ổ | dao | 24 | |
Thời gian thay dao (T-T) | giây | 1,3 | |
Kiểu chọn dao |
| Ngẫu nhiên theo bộ nhớ | |
Chiều dài/khối lượng dao tối đa | mm/kg | 300/8 | |
Đường kính dao tối đa (ô kề trống) | mm | Ø90 (Ø150) | |
Chuẩn pull stud |
| MAS 403 P40T-1 | |
Nguồn điện | Công suất nguồn | kVA | 30 |
Kích thước | Diện tích lắp đặt (D×R×C) | mm | 9.300 × 4.680 × 2.900 |
Khối lượng máy | kg | 21.506 | |
Hệ CNC | Hệ điều khiển |
| FANUC 0i‑MF |
Ghi chú: Thiết kế và thông số có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.
Phụ kiện tiêu chuẩn/tùy chọn
Phụ kiện tiêu chuẩn
- Tấm chắn phoi dạng nửa kín
- Hệ thống làm mát tưới nguội (1,8 kW)
- Bộ căn chỉnh cân máy: tấm đế cân và bu lông cân chỉnh
- Thùng dung dịch làm mát (bồn coolant)
- Bộ dụng cụ và hộp đựng dụng cụ
- Hệ thống bôi trơn tự động
- Đèn báo tháp 3 tầng (đèn cảnh báo trạng thái)
- Chức năng ta rô cứng (Rigid Tapping)
- Chức năng ghi đè tốc độ trục chính (Spindle Override)
- Cụm thủy lực (Hydraulic Unit)
- Liên động cửa an toàn (Door Interlock)
- Hệ thống làm mát trục chính (Spindle Cooling System)
- Hệ thống xả rửa bệ máy (Bed Flushing)
- Tay quay điện tử MPG (Manual Pulse Generator)
- Sổ tay hướng dẫn và danh mục phụ tùng
Phụ kiện tùy chọn
- Súng khí (Air Gun)
- Thổi khí (Air Blow)
- Súng tưới nguội (Coolant Gun)
- Bàn xoay (Rotary Table)
- Thiết bị tách dầu (Oil Skimmer)
Thông tin liên hệ
Để sở hữu máy công cụ và thiết bị cơ khí chất lượng cao, phù hợp cho nhiều nhu cầu sản xuất và gia công khác nhau, hãy liên hệ ngay với CTCP Thương mại và Công nghệ Á Châu – đối tác tin cậy của các doanh nghiệp cơ khí trên toàn quốc.
Hà Nội: 0912 002 160 – 083 602 9594
Hồ Chí Minh: 097 958 0571 – 098 858 9709
Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, dịch vụ chuyên nghiệp và giải pháp tối ưu giúp khách hàng nâng cao hiệu quả sản xuất.














