
Máy phay đứng CNC SMEC PCV460
SMEC PCV460 phù hợp cho các xưởng cơ khí quy mô nhỏ đến vừa, đặc biệt là mô hình sản xuất nhiều mã hàng cần bố trí máy gọn trong mặt bằng hạn chế nhưng vẫn yêu cầu năng suất và độ chính xác ổn định. Dòng máy này thích hợp gia công chi tiết nhỏ đến trung bình như đồ gá, chi tiết cơ khí chính xác, vỏ/đế, càng, mặt bích, chi tiết nhôm và thép với chu kỳ thay dao thường xuyên, gia công tốc độ cao và yêu cầu bề mặt hoàn thiện đẹp. Thiết kế hướng đến giảm thời gian phụ trong quá trình chạy máy, thuận lợi cho sản xuất loạt vừa đến loạt lớn, đồng thời đáp ứng tốt các công việc phay mặt, phay biên dạng, khoan–doa–taro và gia công tinh cần độ lặp lại ổn định theo ca.
Đặc điểm nổi bật
Hiệu suất cao
Tốc độ chạy nhanh trục X/Y/Z: 48/48/36 m/phút giúp rút ngắn thời gian chạy dao không cắt, tăng năng suất gia công.

Dẫn hướng tuyến tính dạng con lăn (Roller type LM guide way)
| ![]() |

Tiết kiệm chi phí
Hiệu năng được tối ưu so với chi phí đầu tư, mang lại tính kinh tế cao trong phân khúc. PCV430 có hiệu quả chi phí cao hơn khoảng 12% so với mẫu tương đương, hỗ trợ giảm giá thành gia công trên mỗi sản phẩm và cải thiện lợi nhuận vận hành. | ![]() |
Độ cứng vững
Thiết kế độ chính xác cao mang lại chất lượng cắt gọt chính xác
- Kết cấu bệ máy một khối, độ cứng vững cao, thiết kế trọng tâm thấp.
- Bàn trượt dùng dẫn hướng con lăn bản rộng trong phân khúc để hạn chế hiện tượng vươn quá.
- Trục chính truyền động trực tiếp tốc độ cao, độ cứng vững cao.
- Độ tròn (Roundness): 4,5 μm
- Lượng chạy dao (Feedrate): 1.000 mm/phút
Tối ưu không gian lắp đặt
Thiết kế gọn (Compact design)
PCV430 tiết kiệm không gian hơn khoảng 14% so với mẫu tương đương, cho phép lắp đặt nhiều máy hơn trong cùng một mặt bằng để tăng công suất sản xuất. | ![]() |
Thiết kế máy (Machine Design)
- Trục chính truyền động trực tiếp cho gia công tốc độ cao, độ chính xác cao.
- Hỗ trợ tưới nguội qua trục chính (TSC) (tùy chọn)
Mẫu máy | Hành trình (mm) | ||
Trục X | Trục Y | Trục Z | |
PCV 460 | 700 | 460 | 510 |
Cụm cột trục Z & đầu trục
Cụm bàn trượt trục X & bàn máy
Bệ máy & bàn trượt
| ![]() |
Khoảng cách từ trục chính đến mặt bàn (Spindle to table-top distance)

Trục chính (Spindle)
| ![]() |
Làm mát tuần hoàn áo (JACKET Circulation Cooling)
- Ổ trục được bôi trơn mỡ bán vĩnh cửu; đồng thời kiểm soát tăng nhiệt bằng làm mát tuần hoàn áo quanh vỏ ổ (nguồn nhiệt) thông qua bộ làm mát bằng quạt, giúp ổn định hiệu suất và kéo dài tuổi thọ trục chính.
Tùy chọn động cơ trục chính (theo cấu hình)
Động cơ 10.000 vòng/phút (theo cấu hình tiêu chuẩn PCV430)
- Công suất trục chính (liên tục/tối đa): 11/20,4 kW
- Mô men trục chính (liên tục/tối đa): 52,5/130 N·m
Động cơ 15.000 vòng/phút (theo cấu hình tiêu chuẩn PCV430)
- Công suất trục chính (liên tục/tối đa): 11/15 kW
- Mô men trục chính (liên tục/tối đa): 57,3/119 N·m
Ổ chứa dao (ATC Magazine)
| ![]() |
- Sức chứa dao: 24 vị trí
- Thời gian thay dao dao–dao: 1,3 giây
- Đường kính dao lớn nhất (khi vị trí kề bên trống): 80 (125) mm
- Chiều dài dao lớn nhất: 300 mm
- Khối lượng dao lớn nhất: 8 kg

Bàn máy (Table)
- Kích thước bàn và khả năng tải bàn được tối ưu để đáp ứng vùng làm việc rộng hơn.
- Kích thước bàn: 750 × 420 mm
- Mặt bàn: 18H8 × bước 125 × 3 rãnh
- Tải trọng bàn: 560 kgf

Hệ thống xả phoi 3 cấp (3-Stage Chip Disposal)
| ![]() |
Cấp dung dịch tưới nguội tự động (Automated Coolant Supply)
- Thùng dung dịch dung tích lớn đặt phía sau máy giúp thay dung dịch, vệ sinh thùng và bảo trì bơm thuận tiện.
Thành phần hệ thống (theo cấu hình):
| ![]() |
Thông số kĩ thuật
Hạng mục | PCV 460 | ||
Hành trình
| Hành trình trục X | mm | 700 |
Hành trình trục Y | mm | 460 | |
Hành trình trục Z | mm | 510 | |
Khoảng cách từ trục chính đến mặt bàn | mm | 330 ~ 840 | |
Bàn máy
| Kích thước bàn | mm | 750 × 420 |
Tải trọng bàn | kgf | 560 | |
Mặt bàn | - | 18H8 × bước 125 × 3 rãnh | |
Trục chính
| Tốc độ trục chính | vòng/phút | 15.000 |
Công suất (liên tục/tối đa) | kW | 11/15 | |
Mô men (liên tục/tối đa) | N·m | 57,3/119 | |
Chạy dao
| Tốc độ chạy nhanh trục X | m/phút | 48 |
Tốc độ chạy nhanh trục Y | m/phút | 48 | |
Tốc độ chạy nhanh trục Z | m/phút | 36 | |
Lượng chạy dao cắt (X/Y/Z) | mm/phút | 1 ~ 15.000 | |
ATC
| Chuẩn chuôi dao | - | BT40 (BBT40) |
Chốt kéo (Pull stud) | - | MAS P40T-1 | |
Sức chứa dao | vị trí | 24 | |
Đường kính dao lớn nhất (vị trí kề bên trống) | mm | 80 (125) | |
Chiều dài dao lớn nhất / khối lượng dao lớn nhất | mm/kg | 300/8 | |
Thời gian thay dao dao–dao | giây | 1,3 | |
Phương thức thay dao | - | Tay đôi dạng xoay | |
Kiểu chọn dao | - | Ngẫu nhiên theo bộ nhớ | |
Máy
| Kích thước (kèm băng tải phoi bên hông) D×R×C | mm | 2.563,5 × 2.100 × 3.001,5 |
Kích thước (kèm băng tải phoi phía sau) D×R×C | mm | - | |
Khối lượng máy | kg | 4.700 | |
Dung tích thùng dung dịch tưới nguội | lít | 290 | |
Nguồn điện | Nguồn điện | kVA/V | 32/220 |
Hệ điều khiển | Hệ điều khiển | - | FANUC 0i-MF Plus |
※ Thiết kế và thông số có thể thay đổi mà không cần báo trước.
Phụ kiện tiêu chuẩn/tùy chọn
Chú thích: ● = Tiêu chuẩn; ○ = Tùy chọn; △ = Cần thảo luận; X = Không áp dụng
Nhóm | Hạng mục | PCV 460 |
Trục chính | Tốc độ trục chính 10R | ○ |
Tốc độ trục chính 15R | ● | |
Bộ làm lạnh trục chính | ● | |
ATC | Chuẩn chuôi dao BBT40 | ● |
Chuẩn chuôi dao HSK-A63 | X | |
Chuẩn chuôi dao CAT40 | ○ | |
Chốt kéo 45° | ● | |
Bàn & cột | Hệ thống thay pallet tự động (APC) | X |
Bàn rãnh T | ● | |
Bàn xoay NC | ○ | |
Cột cao 200 mm | ● | |
Cột cao 300 mm | X | |
Cột cao 400 mm | X | |
Thiết bị tưới nguội & phoi | Tấm che trên | X |
Tưới nguội dạng vòi sen | ○ | |
Súng tưới nguội | ○ | |
Hệ thống rửa phoi giường máy | ○ | |
Súng khí | ○ | |
Thổi khí | ○ | |
Thổi khí cho thiết bị đo dao (kèm thiết bị đo dao) | ○ | |
Vít tải phoi | ○ | |
Băng tải phoi dạng bản lề (lắp phía sau) – bên trái | X | |
Băng tải phoi dạng bản lề (lắp phía sau) – bên phải | X | |
Băng tải phoi dạng bản lề (lắp phía sau) – phía sau | X | |
Băng tải phoi dạng gạt (lắp phía sau) – bên trái | X | |
Băng tải phoi dạng gạt (lắp phía sau) – bên phải | X | |
Băng tải phoi dạng gạt (lắp phía sau) – phía sau | X | |
Thùng chứa phoi tiêu chuẩn (380 lít) | X | |
Thùng chứa phoi dạng xoay (200 lít) | X | |
Thiết bị điện | Đèn tháp 3 tầng & còi | ● |
Đèn tủ điện | ○ | |
Tay quay điện tử rời (MPG) | ○ | |
Tay quay điện tử 3 trục | ● | |
Bộ đếm công việc (dạng số) | ○ | |
Bộ đếm tổng (dạng số) | ○ | |
Bộ đếm dao (dạng số) | ○ | |
Bộ đếm đa chức năng (dạng số) | ○ | |
Aptomat chống rò (ELCB/RCCB) | ○ |
Nhóm | Hạng mục | PCV 460 |
Thiết bị điện | Bộ ổn áp AVR (ổn định điện áp tự động) | ○ |
Máy biến áp 50 kVA | ○ | |
Tự động tắt nguồn | ○ | |
Mô-đun lưu điện khi mất nguồn | ○ | |
Chống rơi trục Z | ● | |
Tùy chọn gia công chính xác | AICC II (điều khiển biên dạng AI II) | ● |
Điều khiển giật | ● | |
Điều khiển dung sai làm mịn nâng cao | ● | |
Chức năng chọn chất lượng gia công | ● | |
Tiện ích vận hành | Hướng dẫn gia công trực quan Manual Guide i | ○ |
Đo kiểm | Thiết bị kiểm tra tiếp xúc phôi (TACO) | ○ |
Thiết bị kiểm tra tiếp xúc phôi (SMC) | ○ | |
Thiết bị đo dao tự động | ○ | |
Phát hiện gãy dao | ○ | |
Thước quang trục X | X | |
Thước quang trục Y | X | |
Thước quang trục Z | X | |
Cảm biến mức dung dịch tưới nguội | ○ | |
Môi trường | Điều hòa | ○ |
Bộ lọc sương dầu | ○ | |
Bộ gạt váng dầu | ○ | |
Đồ gá & tự động hóa | Cửa tự động (tiêu chuẩn) | X |
Cửa tự động tốc độ cao | X | |
Cửa chớp | X | |
Bảng điều khiển phụ vận hành | ○ | |
Giao diện bàn xoay NC | ○ | |
Điều khiển bàn xoay (1 trục) | ○ | |
Điều khiển bàn xoay (2 trục) | ○ | |
Bổ sung mã M (4 bộ) | ○ | |
Giao diện rô-bốt | ○ | |
Mở rộng I/O | ○ | |
Thiết bị thủy lực | Bộ thủy lực cho đồ gá | ○ |
Thiết bị an toàn | Khóa cửa an toàn | ● |
KCs | ○ |
Thông tin liên hệ
Để sở hữu máy công cụ và thiết bị cơ khí chất lượng cao, phù hợp cho nhiều nhu cầu sản xuất và gia công khác nhau, hãy liên hệ ngay với CTCP Thương mại và Công nghệ Á Châu – đối tác tin cậy của các doanh nghiệp cơ khí trên toàn quốc.
Hà Nội: 0912 002 160 – 083 602 9594
Hồ Chí Minh: 097 958 0571 – 098 858 9709
Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, dịch vụ chuyên nghiệp và giải pháp tối ưu giúp khách hàng nâng cao hiệu quả sản xuất.










