
Máy phay đứng CNC SMEC MCV6700
Máy phay SMEC MCV6700 là trung tâm gia công đứng tốc độ cao, độ chính xác cao, phù hợp cho các xưởng cơ khí gia công khuôn mẫu và chi tiết cơ khí chính xác cần tối ưu năng suất nhưng vẫn giữ ổn định chất lượng theo ca. Kết cấu khung bệ liền khối trọng tâm thấp kết hợp gân tăng cứng giúp giảm rung, hạn chế biến dạng nhiệt, nhờ đó duy trì độ lặp và chất lượng bề mặt khi chạy liên tục; đồng thời thiết kế cột dạng vòm và cụm trượt cứng vững hỗ trợ gia công ổn định các nguyên công phay thô–phay tinh trên chi tiết dạng hộp, dạng tấm, đồ gá, plate, base và chi tiết nhôm/thép có yêu cầu dung sai chặt. Cụm dẫn hướng trục Y bố trí nhiều dãy giúp hạn chế hiện tượng vươn, tăng độ ổn định khi cắt tải nặng hoặc gia công biên dạng dài; trục chính truyền động trực tiếp đáp ứng tốt chiến lược gia công tốc độ cao, rút ngắn thời gian chu kỳ và giảm thời gian không cắt. Nhờ khả năng vận hành bền bỉ, dễ tiếp cận khi thao tác và đổi dao tự động, SMEC MCV6700 phù hợp cho mô hình sản xuất theo lô vừa–lớn, nhiều mã hàng, cần giảm thời gian set-up, hạn chế dừng máy và kiểm soát rủi ro sai hỏng để tối ưu chi phí gia công trên mỗi sản phẩm.
Đăc điểm nổi bật
Đầu trục truyền động trực tiếp (Direct Head)
| ![]() |
Hệ thống làm mát tuần hoàn kiểu áo nước (JACKET Circulation Cooling System)
| ![]() |
Trục chính tiếp xúc kép (Dual Contact Spindle – BBT40)
| ![]() |
Bộ thay dao tự động kiểu tay đôi (Twin Arm ATC)
| ![]() |
Ổ chứa dao (Tool Magazine)
| ![]() |
Cơ cấu tiên tiến cho công nghệ tốc độ cao
Cụm thủy lực (HYD. UNIT)
| ![]() |
Vít me bi có gối đỡ hai đầu / Tùy chọn làm mát đai ốc (trục X, Y)
| ![]() ![]() |
Kết cấu độ cứng vững cao, tối ưu vận hành và độ bền
- Kết cấu cột vòm trục Z độ cứng cao: Ứng dụng kết cấu cột vòm trục Z kết hợp phân tích kết cấu tối ưu, giúp tăng độ cứng vững và cải thiện độ chính xác gia công khi cắt nặng hoặc chạy chu trình dài.
- Bàn trượt (saddle) độ cứng cao, không vươn trục X: Nhờ hành trình trục X lớn (tối đa 2.100 mm theo phiên bản), kết hợp bàn trượt độ cứng cao, máy phù hợp gia công chi tiết dài, yêu cầu ổn định cao và hạn chế rung động trong quá trình cắt.
- Bệ dẫn hướng trục Y dạng 4 dãy: Bệ trục Y sử dụng kết cấu 4 dãy dẫn hướng, tạo khẩu độ dẫn hướng lớn (wide span) nhằm giảm vươn/overhang, tăng độ ổn định khi chạy tốc độ cao và khi gia công tải lớn.
Hành trình trục (X/Y/Z)
- Trục X: 1.600 mm (MCV 6700)
- Trục Y: 670 mm
- Trục Z: 520 mm
Tối ưu thao tác vận hành và phụ trợ tiêu chuẩn
Tay treo bảng điều khiển / Bảng điều khiển vận hành (Pendant arm / Operation panel): Thiết kế tay treo và bảng điều khiển tối ưu theo không gian thao tác, tăng tính công thái học, hỗ trợ vận hành thuận tiện và cải thiện môi trường làm việc tại xưởng. | ![]() |
Hệ thống làm mát đầu trục chính hiệu suất cao (Tiêu chuẩn): hệ thống làm mát giúp duy trì nhiệt độ ổn định, tuần hoàn môi chất làm mát quanh cụm ổ trục để giảm giãn nở nhiệt, hỗ trợ độ chính xác gia công ổn định. | ![]() |
| Cụm khí – thủy lực trung tâm (Centralized Pneumatic Utility): Dễ dàng kiểm tra trạng thái các hạng mục như bôi trơn, dầu/bôi trơn ổ trục và nguồn khí, giúp kiểm soát điều kiện vận hành và rút ngắn thời gian kiểm tra bảo trì. | ![]() |
Dẫn hướng con lăn (Roller Guide Way)
| ![]() |
Bộ cấp bôi trơn tự động (Automatic Lubrication Dispenser)
| ![]() |
Hệ thống chạy trục độ cứng vững cao, hiệu năng dịch chuyển vượt trội
Truyền động nối trực tiếp với động cơ servo (trục Y/Z),không qua cơ cấu trung gian truyền lực, giảm tổn thất truyền động và giảm độ rơ (backlash) khi chạy trục, hỗ trợ độ chính xác vị trí và độ ổn định gia công.
Hệ dẫn hướng LM dạng con lăn (Roller type LM guide) – hệ thống dịch chuyển trục
- Dẫn hướng hiệu suất cao cho tất cả các trục, tối ưu chuyển động nhanh và ổn định.
- Tốc độ: giảm thời gian dịch chuyển không cắt gọt, tăng nhịp sản xuất.
- Độ cứng vững: tăng ổn định khi gia công tải nặng.
- Độ bền: bền hơn so với dẫn hướng LM dạng bi, duy trì độ chính xác dịch chuyển và kéo dài tuổi thọ.
Ứng dụng ổ/bạc đỡ 4 dãy cho toàn bộ trục (X–Y–Z)
Tăng độ cứng vững và nâng cao tuổi thọ hệ thống nhờ kết cấu đỡ nhiều dãy, giúp vận hành ổn định trong điều kiện gia công liên tục. | ![]() |
Hệ thống thoát phoi thân thiện môi trường
| ![]() |
Băng tải phoi & bồn dung dịch tưới nguội
- Bồn dung dịch tưới nguội tháo lắp được
- Bố trí bồn dung dịch tưới nguội phía bên trái máy, thuận tiện thay dung dịch, vệ sinh bồn và bảo trì bơm, giảm thời gian dừng máy.
Cấu hình thiết bị tiêu chuẩn / tùy chọn
| ![]() |
Thông số kĩ thuật
MÔ TẢ | MCV 6700 | ||
Hành trình
| Hành trình trục X | mm | 1,600 |
Hành trình trục Y | mm | 670 | |
Hành trình trục Z | mm | 520 | |
Khoảng cách từ mũi trục chính đến mặt bàn | mm | 150–670 | |
Bàn máy
| Kích thước bàn | mm | 1,700 × 660 |
Tải trọng bàn tối đa | kgf | 1,300 | |
Bề mặt bàn | mm | 22H8 × p125 × 5ea | |
Trục chính
| Tốc độ trục chính | rpm | 12,000 |
Mô-men xoắn (liên tục/tối đa) | N·m | 69.6 / 117.8 | |
Đường kính trong ổ bi | mm | Ø70 | |
Chạy nhanh | Tốc độ chạy nhanh (X/Y/Z) | m/min | 30 / 30 / 30 |
Chạy dao | Lượng chạy dao cắt (X/Y/Z) | mm/min | 1–15,000 |
ATC
| Chuẩn côn/đuôi dao | - | BT40 (CAT40) |
Cơ cấu thay dao | - | Tay đôi kiểu xoay | |
Thời gian thay dao (T–T) | s | 1.2 | |
Số vị trí ổ dao | ea | 30 | |
Kiểu chọn dao | - | Ngẫu nhiên theo bộ nhớ | |
Đường kính dao lớn nhất (khi để trống dao kề) | mm | Ø80 (Ø125) | |
Chiều dài dao tối đa / Khối lượng dao tối đa | mm/kgf | 300 / 7 | |
Loại pull stud | - | MAS P40T-1 | |
Động cơ
| Công suất động cơ trục chính (liên tục/30 phút) | kW | 15 / 18.5 |
Công suất động cơ chạy dao (X/Y/Z) | kW | 4 / 4 / 7 | |
Nguồn điện | Công suất nguồn | kVA | 35 |
Lắp đặt
| Diện tích lắp đặt (D × R × C) | mm | 4,105 × 3,400 × 3,000 |
Khối lượng máy | kgf | 8,500 | |
Hệ CNC | Hệ điều khiển CNC | - | Fanuc Series |
Phụ kiện tiêu chuẩn/tùy chọn
Phụ kiện tiêu chuẩn
- Che chắn chống bắn tưới nguội toàn phần (Full splash guard)
- Hệ thống tưới nguội 1.8 kW
- Bộ cân chỉnh máy (nivô, bulông chân máy, v.v.)
- Bộ dụng cụ tiêu chuẩn và hộp dụng cụ
- Hệ thống bôi trơn tự động
- Đèn làm việc LED
- Đèn tháp báo trạng thái 3 tầng
- Chức năng tarô cứng (Rigid tapping)
- Chức năng ghi đè tốc độ trục chính (Spindle override)
- Cụm trục chính (Spindle)
- Khóa liên động cửa an toàn (Door interlock)
- Hệ thống làm mát đầu trục chính (Spindle Head Cooling System)
- Hệ thống rửa phoi bàn máy (Bed flushing)
- Tay quay điện tử MPG (MPG handle)
- Tài liệu hướng dẫn vận hành và danh mục phụ tùng
Phụ kiện tùy chọn
- Súng khí (Air gun)
- Thổi khí (Air blow)
- Súng tưới nguội (Coolant gun)
- Bàn xoay (Rotary table)
- Bộ gạt váng dầu (Oil skimmer)
- Đồng hồ/thiết bị hiển thị mức dung dịch tưới nguội (Coolant level gauge)
- Cột nâng cao (High column)
- Tưới nguội qua trục chính TSC 20 bar (Through-spindle coolant)
- Tay quay MPG (3 cái)
- Điều hòa tủ điện (Air conditioner for electric cabinet)
- Hệ thống đo dao (Tool measuring system)
- Băng tải phoi nâng kiểu bản lề/kiểu gạt (Lift-up chip conveyor: Hinge/Scraper type)
- Bộ hút sương dầu (Mist collector)
- AICC II & Data Server
Thông tin liên hệ
Để sở hữu máy công cụ và thiết bị cơ khí chất lượng cao, phù hợp cho nhiều nhu cầu sản xuất và gia công khác nhau, hãy liên hệ ngay với CTCP Thương mại và Công nghệ Á Châu – đối tác tin cậy của các doanh nghiệp cơ khí trên toàn quốc.
Hà Nội: 0912 002 160 – 083 602 9594
Hồ Chí Minh: 097 958 0571 – 098 858 9709
Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, dịch vụ chuyên nghiệp và giải pháp tối ưu giúp khách hàng nâng cao hiệu quả sản xuất.


















