Máy phay đứng CNC SMEC MCV5500

  • MCV 5500

Liên hệ

Hành trình trục X: 1050mm

Hành trình trục Y: 550mm

Hành trình trục Z: 520mm

Tốc độ trục chính: 12000 vòng/phút

Máy phay đứng CNC SMEC MCV5500

Máy phay đứng CNC SMEC MCV5500

MCV5500 phù hợp cho xưởng cơ khí quy mô vừa đến lớn hoặc dây chuyền gia công cần năng suất ổn định, nhất là khi thường xuyên chạy các chi tiết dạng khuôn, đồ gá, bệ máy, tấm đế, chi tiết cơ khí kích thước lớn và nặng cần bàn máy rộng để gá đặt chắc chắn và thao tác thuận tiện. Kết cấu giường liền khối độ cứng cao kết hợp thiết kế trọng tâm thấp giúp giảm rung và hạn chế sai số do nhiệt, từ đó giữ độ ổn định kích thước và chất lượng bề mặt khi gia công liên tục, gia công thô–tinh trong cùng một lần gá hoặc chạy nhiều ca. Hệ dẫn hướng tuyến tính kiểu con lăn phản hồi nhanh giúp rút ngắn thời gian phụ, cải thiện tốc độ chạy dao và hiệu quả tổng thể, phù hợp các đơn hàng yêu cầu tiến độ gấp nhưng vẫn cần độ chính xác cao và độ lặp lại tốt. Nhờ tối ưu thao tác nạp phôi/gá phôi và vận hành, dòng máy này đặc biệt hữu ích cho xưởng đang gặp tình trạng kẹt công đoạn vì máy nhỏ thiếu không gian làm việc, khó gá chi tiết lớn, hoặc bị giảm chất lượng khi tăng tốc để chạy sản lượng.

Đặc điểm nổi bật

Năng suất cao

  • Sử dụng dẫn hướng tuyến tính LM dạng con lăn cho khả năng đáp ứng chuyển động rất tốt, giảm tiếng ồn phát sinh khi các trục dịch chuyển và rút ngắn đáng kể thời gian không cắt gọt.
  • Tăng tốc độ, tăng độ cứng vững và nâng cao độ bền.
  • So với dẫn hướng LM dạng bi, khả năng chống mài mòn được cải thiện rõ rệt, từ đó nâng cao độ chính xác hành trình và độ bền lâu dài.

Tốc độ chạy nhanh (trục X/Y/Z): 36/36/30 m/phút

Dẫn hướng tuyến tính LM dạng con lăn SMEC MCV5500

Khả năng cắt gọt hiệu suất cao, độ chính xác cao

Độ chính xác cao nhờ thiết kế trọng tâm thấp

  • Giường máy liền khối độ cứng cao, thiết kế kết cấu dạng hộp với trọng tâm thấp giúp tăng độ ổn định khi cắt.
  • Giảm hiện tượng nhô bàn nhờ áp dụng bàn trượt (saddle) bản rộng thuộc nhóm lớn trong phân khúc, kết hợp dẫn hướng LM dạng con lăn.
  • Trục chính truyền động trực tiếp tốc độ cao, độ cứng vững cao, phù hợp gia công chính xác và gia công tốc độ cao.

Động cơ servo

  • Vít me bi trên từng trục được nối trực tiếp với động cơ servo số độ tin cậy cao, tăng độ chính xác khi chạy dao.
  • Khớp nối trực tiếp phù hợp điều khiển công suất trung gian, nâng cao độ ổn định truyền động.
  • Giảm độ rơ ngược khi cấp trục, cải thiện độ chính xác vị trí và độ lặp lại.
Động cơ servo SMEC MCV5500

Khả năng tiếp cận vượt trội

  • Khi mở cửa máy, có thể đưa pa lăng/cẩu trục vào đúng vị trí tâm bàn, giúp thao tác đưa phôi nặng vào máy nhanh và an toàn.
  • Khoảng cách giữa cửa trước và mép bàn được tối ưu để thao tác nạp/tháo phôi dễ dàng, đồng thời cho phép tiếp cận toàn bộ bề mặt bàn khi gá đặt và căn chỉnh.

Khoảng cách giữa cửa trước và bàn: 270 mm

Khả năng tiếp cận vượt trội SMEC MCV5500

Tiện lợi cho vận hành

1) Băng tải phoi dạng cuộn (Coil conveyor)

  • 2 băng tải phoi dạng cuộn bố trí bên trong (tiêu chuẩn) giúp thu gom và đưa phoi phát sinh trong quá trình gia công ra ngoài hiệu quả.

2) Hệ thống rửa bàn (Bed flushing)

  • Hệ thống rửa bàn tiêu chuẩn lắp dọc hai bên máy giúp ngăn phoi tích tụ và đảm bảo thoát phoi hiệu quả.

3) Bảng điều khiển hướng người vận hành (OP Panel)

  • Bảng điều khiển dạng xoay giúp thao tác thuận tiện; bàn phím QWERTY và các nút bấm hiển thị rõ ràng hỗ trợ vận hành nhanh và giảm sai sót.

4) Gói tùy chọn NC hiệu suất cao trang bị tiêu chuẩn

  • Màn hình LCD 15 inch, máy chủ dữ liệu và nhiều tùy chọn NC được trang bị tiêu chuẩn nhằm cải thiện đáng kể hiệu suất gia công.
Tiện lợi cho vận hành SMEC MCV5500

Thiết kế máy

  • Ứng dụng dẫn hướng tuyến tính LM dạng con lăn cho trục X và Y giúp giảm tiếng ồn khi chạy trục; khả năng tăng tốc/giảm tốc vượt trội giúp rút ngắn đáng kể thời gian không cắt gọt.
  • Bàn trượt (saddle) độ cứng cao, không nhô (overhang) theo trục X: hành trình trục X thuộc nhóm dài trong phân khúc (MCV5500), kết hợp bàn trượt độ cứng vững giúp gia công ổn định nhiều loại vật liệu, phù hợp chạy máy thời gian dài.
  • Cột chữ Z dạng vòm tăng cứng (arched column): tăng độ cứng vững, cải thiện khả năng gia công chính xác và ổn định khi cắt.
Thiết kế máy SMEC MCV5500

 Cụm đầu trục chính dạng ống trượt (quill-type headstock)

  • Đầu trục chính truyền động trực tiếp tốc độ cao, hỗ trợ gia công chính xác và vận hành hiệu quả.
  • Thiết kế đầu trục chính tiêu chuẩn giúp tăng độ cứng vững, hạn chế giãn nở nhiệt nhờ tản nhiệt cưỡng bức.
Cụm đầu trục chính dạng ống trượt SMEC MCV5500

Khoảng cách từ trục chính đến mặt bàn (Spindle to table-top distance): 130 ~ 650 mm 

 Khoảng cách từ trục chính đến mặt bàn SMEC MCV5500

Trục chính

Cụm trục chính độ chính xác cao sử dụng 4 dãy ổ bi tiếp xúc góc cấp chính xác P4 tốc độ cao, cho phép gia công tốc độ cao và độ chính xác cao. Thiết kế truyền động trực tiếp giúp giảm rung và hạn chế giãn nở nhiệt nhờ tản nhiệt cưỡng bức, duy trì độ ổn định kích thước khi gia công liên tục.

  • Tốc độ trục chính tối đa: 12.000 vòng/phút
  • Công suất (liên tục/tối đa): 11/22,2 kW
  • Mô-men xoắn (liên tục/tối đa): 70/141,4 N·m
trục chính SMEC MCV5500

Hệ thống làm mát trục chính hiệu suất cao (tiêu chuẩn)

Để vận hành tốc độ cao trong thời gian dài, có thể trang bị bộ làm mát dầu tuần hoàn dầu làm mát quanh khu vực ổ trục nhằm hạn chế tăng nhiệt, giảm ảnh hưởng biến dạng nhiệt và hỗ trợ gia công chính xác ổn định.Hệ thống làm mát trục chính hiệu suất cao SMEC MCV5500

Làm mát tuần hoàn áo nước (Jacket Circulation Cooling)

Bôi trơn mỡ bán vĩnh cửu cho ổ trục, đồng thời giảm giãn nở nhiệt nhờ hệ thống làm mát tuần hoàn áo nước quanh vỏ ổ trục (nguồn sinh nhiệt) kết hợp bộ làm mát quạt, giúp duy trì hiệu suất ổn định và kéo dài tuổi thọ trục chính.

Trục chính tiếp xúc kép tiêu chuẩn (Dual-Contact)

Hệ thống tiếp xúc kép tạo đồng thời tiếp xúc côn và mặt bích khi kẹp bầu dao vào trục chính:

  • Tăng độ ổn định, giảm rung nhờ có cả tiếp xúc côn và mặt bích.
  • Nâng cao khả năng cắt và chất lượng bề mặt trong điều kiện gia công tải nặng.
  • Tương thích hoàn toàn với hệ thống dao hiện có (BT40).

Làm mát đế động cơ trục chính và tuần hoàn trong/ngoài

Cụm trục chính bố trí làm mát đế động cơ và làm mát tuần hoàn trong/ngoài để kiểm soát nhiệt tốt hơn trong quá trình chạy tốc độ cao, góp phần giữ độ chính xác và độ bền hệ thống.Làm mát đế động cơ trục chính và tuần hoàn trong/ngoài SMEC MCV5500

 Ổ chứa dao ATC

  • Thiết kế ổ chứa dao tiêu chuẩn 30 vị trí, hành trình tay thay dao ngắn giúp thay dao nhanh.
  • Cơ chế chọn dao kiểu ghi nhớ (memory random) kết hợp tay thay dao dạng hai tay (double arm) giúp thay dao liên tục, giảm thời gian không cắt gọt và nâng cao năng suất.
Ổ chứa dao SMEC MCV5500
  • Số lượng dao lưu trữ: 30 dao
  • Thời gian thay dao dao-dao (T-T): 1,3 giây
  • Đường kính dao lớn nhất (vị trí kề bên trống): 80 mm (tối đa 125 mm khi bỏ trống vị trí kề bên)
  • Chiều dài dao lớn nhất: 300 mm
  • Khối lượng dao lớn nhất: 8 kg

Ổ chứa dao SMEC MCV5500

Bàn máy (Table)

Kích thước bàn và khả năng tải bàn được tăng cường để đáp ứng không gian làm việc lớn hơn, phù hợp gia công chi tiết có kích thước và khối lượng lớn hơn trong cùng một chu kỳ gá.

Kích thước bàn: 1.050 × 460 mm

Cấu hình mặt bàn (rãnh T): MCV4600: 18H8 × bước 125 × 3 rãnh

Tải trọng bàn: MCV4600: 600 kgf

Bàn máy SMEC MCV4600

 

Thải phoi thân thiện môi trường (Eco-Friendly Chip Disposal)

Hệ thống thải phoi được thiết kế theo chu trình hoàn chỉnh nhờ phối hợp vòi phun dung dịch tưới nguội, rửa phoi trên băng máy (bed flushing), băng tải phoi dạng cuộn (coil conveyor) và băng tải phoi (chip conveyor), giúp phoi thoát nhanh, hạn chế ứ đọng trong vùng gia công và giảm thời gian vệ sinh máy.

  • Thiết kế tấm che S/GUARD dạng hộp lớn kết hợp thùng dung dịch tưới nguội bố trí phía sau giúp thu gom và thoát phoi hiệu quả.
  • Nhờ hệ thống rửa phoi băng máy, phoi được đẩy ra khỏi toàn bộ bề mặt băng máy, cải thiện độ sạch vùng gia công và giảm nguy cơ kẹt phoi.

Cấu hình thùng dung dịch tưới nguội: thùng dung dịch tưới nguội bố trí bên hông.

Thải phoi thân thiện môi trường SMEC MCV5500

 

Cấp dung dịch tưới nguội tự động (Automated Coolant Supply)

Thùng dung dịch tưới nguội dung tích lớn đặt bên hông máy giúp thay dung dịch, vệ sinh thùng và bảo trì bơm thuận tiện.

Dung tích thùng dung dịch tưới nguội: 325 L

Tùy chọn: băng tải phoi, thiết bị gạt tách dầu bề mặt dạng băng (oil skimmer belt), bơm dung dịch tưới nguội (tùy chọn), bộ tưới nguội qua trục chính (TSC), công tắc/cảm biến mức dung dịch tưới nguội.

Tiêu chuẩn: bơm dung dịch tưới nguội.

Cấp dung dịch tưới nguội tự động SMEC MCV5500

Thông số kĩ thuật

Ghi chú: Thiết kế và thông số có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.

Hạng mục

Đơn vị

MCV5500

Hành trình

 

Hành trình trục X

mm

1.050

Hành trình trục Y

mm

550

Hành trình trục Z

mm

520

Khoảng cách từ mũi trục chính đến mặt bàn

mm

130 ~ 650 

Bàn máy

 

Kích thước bàn

mm

1.200 × 540 

Tải trọng bàn

kgf (lb)

800 (1.763,70)

Mặt bàn (rãnh T)

mm

18H8 (0,71H8) rãnh T × bước 125 (4,93) × 4

Trục chính

 

Tốc độ trục chính

vòng/phút

12.000

Công suất (liên tục/tối đa)

kW (HP)

11 / 22,2 (14,76 / 29,78)

Mô-men xoắn (liên tục/tối đa)

N·m (lb·ft)

70,1 / 141,4 (51,63 / 104,30)

Tốc độ chạy dao

 

Tốc độ chạy nhanh trục X

m/phút (ipm)

36 (1.417,33)

Tốc độ chạy nhanh trục Y

m/phút (ipm)

36 (1.417,33)

Tốc độ chạy nhanh trục Z

m/phút (ipm)

30 (1.181,11)

Tốc độ chạy dao khi cắt (X/Y/Z)

mm/phút (ipm)

1 ~ 15.000 (0,04 ~ 570,56)

ATC

 

Côn dao

-

BBT40 (CAT40)

Bu lông kéo dao

-

MAS P40T-1

Sức chứa ổ dao

dao

30

Đường kính dao lớn nhất (khi để trống vị trí kề bên)

mm

80 (3,15) [125 (4,93)]

Chiều dài/khối lượng dao lớn nhất

mm/kg (lb)

300 / 8 (11,82 / 17,64)

Thời gian thay dao dao‑dao (T‑T)

giây

1,3 (60Hz), 1,6 (50Hz)

Phương thức thay dao

-

Tay thay dao đôi

Kiểu chọn dao

-

Ghi nhớ ngẫu nhiên

Máy

 

Kích thước máy (kèm băng tải phoi bên hông) D×R×C

mm

2.940 (3.956,5) × 2.052 × 3.019

Kích thước máy (kèm băng tải phoi phía sau) D×R×C

mm

2.940 × 2.052 × 3.019

Khối lượng máy

kg (lb)

6.700 (14.770,98)

Dung tích thùng dung dịch tưới nguội

lít (gal)

365 (96,43)

Nguồn điện cấp

kVA/V

32/220

Hệ điều khiển

-

FANUC 0i‑MF Plus

Phụ kiện tiêu chuẩn/tùy chọn

Chú thích: ● = Tiêu chuẩn; ○ = Tùy chọn; △ = Cần thảo luận; X = Không áp dụng

Hạng mục

Tùy chọn/Loại

MCV 5500

Tốc độ (RPM)

12R

15R

Bộ làm mát trục chính

 

Kiểu chuôi dao

BBT40

CAT40

HSK-A63

X

Đinh kéo (Pull Stud)

45°

Bàn chữ T (T-slot)

 

Cột cao

200 mm

300 mm

400 mm

X

Vỏ che kín vùng gia công (Full Splash Guard)

 

Tưới nguội dạng vòi sen (Shower coolant)

 

Súng tưới nguội

 

Hệ thống rửa bệ máy (Bed flushing)

 

Súng khí

 

Thổi khí

 

Thổi khí làm sạch cho bộ đo dao

(kèm thiết bị đo dao)

Vít tải phoi bên trong

 

Băng tải phoi kiểu bản lề

Trái

Phải

Sau

X

Băng tải phoi kiểu gạt

Trái

Phải

Sau

X

Thùng chứa phoi

Tiêu chuẩn (380 L)

Dạng xoay (200 L)

Đèn tháp 3 tầng & còi

 

Đèn tủ điện

 

Tay quay điện tử rời (Remote MPG)

 

MPG 3 trục

 

Bộ đếm chi tiết (Work counter)

Giao diện (GUI)

Bộ đếm tổng (Total counter)

Giao diện (GUI)

Bộ đếm dụng cụ (Tool counter)

Giao diện (GUI)

Bộ đếm đa năng (Multi counter)

Giao diện (GUI)

Aptomat chống rò (RCD)

 

Ổn áp tự động AVR

(Auto Voltage Regulator)

 

Hạng mục

Tùy chọn/Loại

MCV 5500

Máy biến áp

50 kVA

Tự động tắt nguồn

 

Mô-đun dự phòng khi mất điện

 

Chống rơi trục Z

 

AICC II (AI Contour Control II)

 

Jerk control (điều khiển giật)

 

Smooth tolerance plus control

 

Chọn điều kiện gia công

 

Chọn mức chất lượng gia công

 

Data server

 

Manual Guide i

 

Thiết bị kiểm tra tiếp xúc phôi

Thiết bị kiểm tra tiếp xúc phôi

TACO

SMC

Thiết bị đo dao tự động

 

Phát hiện gãy dao

 

Thước quang

Trục X

Trục Y

Trục Z

Cảm biến mức dung dịch tưới nguội

 

Điều hòa tủ điện

 

Bộ lọc sương dầu

 

Bộ tách váng dầu (Oil skimmer)

 

Cửa tự động

Tiêu chuẩn (STD)

X

Tốc độ cao

X

Cửa che tự động (Auto shutter)

 

X

Bảng điều khiển phụ

 

Bàn quay NC

 

Giao tiếp bàn quay NC

 

Điều khiển bàn quay

+1 trục

+2 trục

Bổ sung M-code

(4 bộ)

Giao tiếp robot

 

Mở rộng I/O

 

Trạm thủy lực cho đồ gá

 

Khóa liên động cửa

 

KCs

 

 Thông tin liên hệ

Để sở hữu máy công cụ và thiết bị cơ khí chất lượng cao, phù hợp cho nhiều nhu cầu sản xuất và gia công khác nhau, hãy liên hệ ngay với CTCP Thương mại và Công nghệ Á Châu – đối tác tin cậy của các doanh nghiệp cơ khí trên toàn quốc.

Hà Nội: 0912 002 160 – 083 602 9594

Hồ Chí Minh: 097 958 0571 – 098 858 9709

Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, dịch vụ chuyên nghiệp và giải pháp tối ưu giúp khách hàng nâng cao hiệu quả sản xuất.

Bình luận

Máy phay giường CNC SMEC MCV510XL

Liên hệ

Hành trình trục X: 4000mm

Hành trình trục Y: 510mm

Hành trình trục Z: 550mm

Tốc độ trục chính: 12.000 vòng/phút

Mua hàng

Máy phay giường CNC SMEC MCV420UL

Liên hệ

Hành trình trục X: 6200mm

Hành trình trục Y: 420mm

Hành trình trục Z: 450mm

Tốc độ trục chính: 10000 vòng/phút

Mua hàng

LIÊN HỆ

VP HÀ NỘI

CHI NHÁNH HỒ CHÍ MINH

HOTLINE