
Máy phay đứng CNC SMEC LCV1060
Máy phay đứng CNC SMEC LCV1060 phù hợp cho nhà xưởng quy mô vừa đến lớn cần gia công chi tiết kích thước lớn, tải phôi nặng và yêu cầu độ ổn định cao trong gia công cắt nặng. Dòng máy này đặc biệt thích hợp cho các xưởng gia công khuôn tấm, đồ gá cỡ lớn, chi tiết dạng tấm và dạng hộp, bệ máy, chi tiết kết cấu dài, cũng như các đơn vị sản xuất chi tiết công nghiệp theo đơn hàng hoặc loạt vừa–lớn cần độ lặp ổn định giữa các ca. Nhờ không gian làm việc rộng và khả năng thực hiện nhiều nguyên công trong một lần gá, máy phù hợp các công việc phay mặt diện tích lớn, phay thô bóc tách mạnh, khoan–doa–taro nhiều vị trí và gia công biên dạng trên phôi dài, giúp giảm thời gian gá đặt lại và hạn chế sai lệch tích lũy. Với các cấu hình trục chính và hệ thống hỗ trợ vận hành phù hợp, LCV1060 đáp ứng cả yêu cầu gia công nặng lẫn gia công hoàn thiện, tối ưu cho những dây chuyền cần năng suất ổn định, kiểm soát chất lượng chặt và vận hành liên tục trong thời gian dài.
Đặc điểm nổi bật
Trung tâm gia công cỡ lớn, tối ưu cho gia công quy mô vừa đến lớn và chi tiết ngành hàng không
- Dẫn hướng trục Y kiểu 6 dãy đỡ: cấu hình 4 dãy dẫn hướng hộp + 2 dãy con lăn tuần hoàn, tăng độ cứng vững và ổn định khi cắt nặng.
- Tùy chọn truyền động bánh răng độ chính xác cao (đã gia công, đánh bóng chính xác), hỗ trợ gia công rãnh then hoa.
- Tùy chọn trục chính tích hợp tốc độ cao có khả năng giảm rung, phù hợp gia công tốc độ cao.
- Tùy chọn hành trình trục Z lớn phục vụ gia công sâu (áp dụng cho phiên bản LCV1060 với tùy chọn cột cao).
- Tốc độ trục chính cao kết hợp đầu hộp số công suất lớn và bôi trơn khí–dầu, tối ưu cho cắt gọt mạnh và vận hành bền bỉ.
- Thân bệ liền khối và gân tăng cứng hướng tâm giúp triệt rung khi gia công công suất lớn, hạn chế rung động do lực cắt.
| Trục chính hộp số (tiêu chuẩn) | Trục chính truyền qua | Trục chính tích hợp |
Tốc độ trục chính | 7.000 vòng/phút | 7.000 vòng/phút | 12.000 vòng/phút |
Công suất động cơ trục chính | 18,5/15 kW | 18,5/15 kW | 30/25 kW |
Mô men xoắn trục chính | 768/614/498 N·m | 768/614/498 N·m | 421/238 N·m |
Kết cấu máy
Khung thân bệ liền khối và trục chính độ cứng vững cao giúp đảm bảo khả năng cắt gọt công suất lớn và độ ổn định khi gia công.

Bàn trượt và thân bệ (Saddle & Bed)
Kết cấu dạng hộp cứng vững cho bàn trượt và thân bệ, kết hợp gân tăng cứng dạng giằng tam giác bố trí hợp lý, giúp duy trì độ ổn định khi gia công công suất lớn và giảm rung trong quá trình cắt.

Vít me bi cỡ lớn Ø63 – đầu cố định tiền tải (trượt các trục)
| ![]() |
Dẫn hướng trục Y 6 dãy
Cấu hình trượt trục Y ổn định gồm 4 dãy dẫn hướng hộp + 2 dãy con lăn tuần hoàn giúp hạn chế sai số vị trí bàn và tăng độ ổn định khi gia công công suất lớn, tải nặng.

Gân tăng cứng hướng tâm (tùy chọn)
Tăng độ cứng vững và khả năng giảm rung khi gia công, hỗ trợ cân bằng tải và hấp thụ dao động.

Gia công sâu – hành trình trục Z lớn (tùy chọn cột cao)
Hỗ trợ gia công sâu với hành trình trục Z lớn, đồng thời duy trì độ cứng vững nhờ hệ dẫn hướng nâng đỡ chắc chắn (áp dụng cho phiên bản cột cao).

Ổ chứa dao
Thiết kế theo hướng dung lượng lớn và tối ưu quãng đường thay dao, giúp rút ngắn thời gian phụ; dung lượng 30 dao, tùy chọn 40 dao.

Trục chính hộp số 7.000 vòng/phút
Tối ưu kiểm soát giãn nở nhiệt
| Giảm ảnh hưởng giãn nở nhiệt để duy trì độ cứng vững khi gia công nhờ các giải pháp làm mát và bôi trơn đồng bộ như bôi trơn khí–dầu, làm mát trục chính, làm mát cụm truyền động và làm mát bề mặt đầu trục chính. | ![]() |
Cắt mạnh, hiệu suất cao, độ ồn thấp
| Thiết kế tối ưu cho cắt gọt công suất lớn với hộp số hai cấp; sử dụng kết cấu gia công chính xác giúp vận hành êm, giảm tiếng ồn và nâng độ ổn định khi tải nặng. | ![]() |
Trục chính tích hợp 12.000 vòng/phút
Trục chính độ cứng vững cao, độ chính xác cao
| Đảm bảo độ cứng vững khi vận hành dài hạn nhờ ổ trục gốm độ cứng cao kết hợp hệ bôi trơn khí–dầu, phù hợp gia công tốc độ cao và yêu cầu độ ổn định. | ![]() |
Tốc độ trục chính hàng đầu phân khúc
| Cụm mô tơ tích hợp có khả năng giảm rung, tối ưu cho gia công tốc độ cao; kết cấu tiếp xúc hai mặt giúp tăng độ cứng vững và hỗ trợ thay dao thuận lợi trong quá trình sản xuất. | ![]() |
Các hệ thống hỗ trợ vận hành
Bôi trơn ổ trục kiểu khí–dầu
| Cấp khí nén sạch, khô và có áp cho ổ trục thông qua van trộn tin cậy; hệ bôi trơn sương dầu tỏa nhiệt thấp giúp ổ trục làm việc ổn định khi quay tốc độ cao. | ![]() |
Thay dao kiểu tay đôi
| Giảm thời gian phụ và hạn chế sai sót khi thay dao nhờ cơ cấu thay dao tay đôi tốc độ cao, cho phép chọn dao ngẫu nhiên có ghi nhớ vị trí; thời gian thay dao khoảng 2,5 giây. | ![]() |
Cụm khí nén tập trung
| Dễ dàng kiểm tra trạng thái hoạt động của các hạng mục như bôi trơn, hệ chất lỏng cho cụm ổ trục và nguồn cấp khí. | ![]() |
Hệ bôi trơn tuần hoàn
| Bơm bôi trơn cấp đúng lượng dầu qua van định lượng đến các vị trí dẫn hướng; dầu thải được thu hồi, giúp tăng tuổi thọ bôi trơn và hạn chế suy giảm chất lượng dầu tưới nguội trong quá trình vận hành. | ![]() |
Cụm làm mát dầu trục chính hiệu suất cao, duy trì độ chính xác trục chính tối đa
| Cụm làm mát dầu giữ dầu ở nhiệt độ ổn định và cấp dầu làm mát đến các vị trí phát sinh nhiệt của trục chính, giúp duy trì nhiệt độ không đổi và hạn chế tăng nhiệt. Nhờ đó, máy giữ độ chính xác gia công ổn định ngay cả khi vận hành tốc độ cao trong thời gian dài. | ![]() |
Xi lanh cân bằng áp suất dầu
| Giúp ngăn quá tải vít me bi do trọng lượng cụm đầu trục, đồng thời bảo vệ phôi trong trường hợp mất điện tức thời bằng cách hạn chế nguy cơ rơi dao. Cơ cấu này hỗ trợ duy trì độ cứng vững lâu dài nhờ giảm mài mòn trên hệ dẫn hướng của cụm trượt đầu trục. | ![]() |
Thải phoi nhanh và hoàn chỉnh
| Hệ thống băng tải phoi hỗ trợ đưa phoi ra khỏi vùng gia công theo nhiều hướng (trước, sau, trái, phải, trên và dưới), giữ khu vực làm việc sạch và ổn định, phù hợp gia công cắt nặng và sản xuất liên tục. | ![]() |
Bảng điều khiển tập trung
Trang bị màn hình màu và đèn chiếu sáng dạng đèn LED bền; bố trí thuận tiện cho thao tác vận hành. Hỗ trợ điều khiển bằng tay quay điện tử và có tay treo điều khiển giúp tiếp cận thao tác dễ dàng.
Tủ điện sử dụng linh kiện độ tin cậy cao
Thiết kế tủ điện tối ưu với linh kiện chất lượng cao, tăng độ ổn định khi vận hành và giảm rủi ro dừng máy do sự cố điện.

Làm mịn nano (tùy chọn)
| Tạo bề mặt gia công mịn hơn nhờ nội suy nano để tái tạo đường cong NURBS từ dữ liệu lập trình. Nhờ đó, biên dạng sau gia công bám sát hình dạng thiết kế hơn, giảm hiện tượng gãy khúc quỹ đạo và hạn chế vết dao trên bề mặt. | ![]() |
Độ chính xác cao
Máy | LCV1060 |
Vật liệu | A1050P |
Dao | Ø25 × 4T |
Tốc độ trục chính | 1.500 vòng/phút |
Chiều sâu cắt | 0,1 mm |
Kích thước phôi | Ø180 |
Lượng chạy dao khi cắt | 300 m/phút |
Thông số kĩ thuật
| MÔ TẢ | LCV 1060 | |
Hành trình | Trục X | mm | 2,500 |
Trục Y | mm | 1060 | |
Trục Z | mm | 900 (950) | |
Khoảng cách từ mặt bàn đến mũi trục chính | mm | 200-1100 | |
Khoảng cách từ tâm pallet đến cột | mm | 1100 | |
Bàn máy | Kích thước bàn máy | mm | 2,800×1,060 |
Tải trọng bàn tối đa | kgf | 5,000 | |
Cấu hình mặt bàn (rãnh T) |
| 22H8 rãnh T × p150 × 7 vị trí | |
Trục chính | Tốc độ trục chính | vòng/phút | 7,000 (12,000) |
Mô men xoắn tối đa (30 phút/liên tục) | N·m | 768/498(421/238) | |
Đường kính trong ổ trục | mm | Ø100 | |
Tốc độ chạy dao | Tốc độ chạy nhanh (X/Y/Z) | m/phút | 16/16/16 |
Lượng chạy dao khi cắt (X/Y/Z) | mm/phút | 1-10,000 | |
Bộ thay dao tự động | Chuôi dao |
| BT50 (BBT50) |
Phương thức thay dao |
| Tay đôi kiểu xoay | |
Thời gian thay dao (T-T) | giây | 2,5 | |
Sức chứa ổ dao | dao | 30(40) | |
Chọn dao |
| Chọn ngẫu nhiên có ghi nhớ | |
Đường kính dao lớn nhất (khi ô kề trống) | mm | Ø110 [Ø200] | |
Chiều dài/khối lượng dao tối đa | mm/kgf | 350/15 | |
Loại chốt kéo |
| Kiểu 90° | |
Động cơ | Động cơ trục chính (liên tục/30 phút) | kW | 15/18,5 (25/30) |
Động cơ chạy dao (X/Y/Z) | kW | 6/6/6 | |
Nguồn điện | Nguồn cấp | kVA | 47 |
| Kích thước lắp đặt (D×R×C) | mm | 4,545×6,700×3,658 |
Trọng lượng máy | kgf | 25,000 | |
Hệ điều khiển CNC |
| Fanuc 0i-MF | |
Lưu ý: Thiết kế và thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.
( ) : Tùy chọn
Phụ kiện tiêu chuẩn
- Bộ dụng cụ và hộp dụng cụ
- Tấm chắn phoi toàn phần (LCV1060)
- Tấm chắn phoi toàn phần (LCV850)
- Đèn làm việc
- Hệ thống tưới nguội (1,8 kW) và bồn chứa
- Tay quay điện tử rời (MPG)
- Công tắc liên động cửa an toàn tiêu chuẩn
Phụ kiện tùy chọn
- Băng tải phoi
- Bơm nước làm mát qua trục chính
- Hệ thống đo chiều dài dao tự động
- Máy chủ dữ liệu
- Bàn xoay (trục 4 và trục 5)
- Thước quang tuyến tính
- Tấm chắn phoi toàn phần (LCV850)
- Ổ chứa dao 30 dao
- Ổ chứa dao 40 dao
- Cột cao
- Mở rộng hành trình trục Z
- Bù dịch chuyển nhiệt trục chính
Thông tin liên hệ
Để sở hữu máy công cụ và thiết bị cơ khí chất lượng cao, phù hợp cho nhiều nhu cầu sản xuất và gia công khác nhau, hãy liên hệ ngay với CTCP Thương mại và Công nghệ Á Châu – đối tác tin cậy của các doanh nghiệp cơ khí trên toàn quốc.
Hà Nội: 0912 002 160 – 083 602 9594
Hồ Chí Minh: 097 958 0571 – 098 858 9709
Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, dịch vụ chuyên nghiệp và giải pháp tối ưu giúp khách hàng nâng cao hiệu quả sản xuất.















